Girona FC II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guineueta

Girona FC II vs Guineueta

Tỷ số chung cuộc: Girona FC II 1-0 Guineueta tại Tercera División RFEF - Group 5, 12 tháng 12, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 15
Sân vận động
Camp de Futbol Torres de Palau, Girona
Trọng tài
Jordi Serradelarca
Phong độ
WLWLL Girona FC II
WDLLL Guineueta
  1. HT0-0
  2. 58' Sergi Benítez Jordi Palacios
  3. 62' Sergi Ayllón Sergi Grimau
  4. 73' Alejandro Pérez Sarkodie Dapaah
  5. 73' Kemo Cisse Arnau Ortiz
  6. 83' Adriá Méndez Nil Sauret
  7. 83' Unai Hernandez Pau Victor
  8. 85' Kemo Cisse 1-0
  9. 88' Marc Jiménez Nil
  10. 88' Iker Navarro A. Afazaz
  11. 88' Sergio González Paratore
  12. FT1-0

Đội hình

Girona FC II HLV: Axel Vizuete
  1. Jonatan Morilla
  2. Loïc Williams
  3. Jordi Palacios ▼ 58'
  4. Biel Farres
  5. Marc Faja
  6. Arnau Ortiz ▼ 73'
  7. Pau Victor ▼ 83'
  8. Nil Sauret ▼ 83'
  9. Adrià Gené
  10. Gabriel Martínez
  11. Sarkodie Dapaah ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Sergi Benítez ▲ 58'
  2. Alejandro Pérez ▲ 73'
  3. Kemo Cisse ▲ 73'
  4. Adriá Méndez ▲ 83'
  5. Unai Hernandez ▲ 83'
Guineueta HLV: Luis Gallego
  1. Paratore ▼ 88'
  2. Xavier Betrán
  3. Arnau Pou
  4. Sergi Grimau ▼ 62'
  5. Carmona
  6. Max Espigol
  7. A. Afazaz ▼ 88'
  8. Ferran Sánchez
  9. B. Jallow
  10. Sergio Obispo
  11. Nil ▼ 88'

Dự bị 4

  1. Sergi Ayllón ▲ 62'
  2. Marc Jiménez ▲ 88'
  3. Iker Navarro ▲ 88'
  4. Sergio González ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manresa
32 43 - 21 +22 64
2
Olot
32 53 - 32 +21 61
3
San Cristóbal
32 43 - 25 +18 59
4
Girona FC II
32 38 - 25 +13 58
5
UE Sant Andreu
32 47 - 33 +14 53
6
L'Hospitalet
32 43 - 37 +6 49
7
Pobla Mafumet
32 35 - 26 +9 44
8
Vilassar Mar
32 29 - 24 +5 44
9
Grama
32 35 - 31 +4 43
10
Peralada
32 39 - 31 +8 42
11
Vilafranca
32 25 - 33 -8 41
12
Castelldefels
32 33 - 39 -6 40
13
Sants
32 32 - 41 -9 34
14
Granollers
32 32 - 48 -16 34
15
Figueres
32 29 - 37 -8 32
16
Ascó
32 23 - 60 -37 25
17
Guineueta
32 23 - 59 -36 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
38Ghi được23
25Thủng lưới62
1.19Bàn thắng mỗi trận0.68
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn16
28Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu