Guineueta vs Castelldefels
Tỷ số chung cuộc: Guineueta 1-2 Castelldefels tại Tercera División RFEF - Group 5, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Guineueta thắng 0, hòa 1, Castelldefels thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 28
- Sân vận động
- Centre Esportiu de La Guineueta, Barcelona
- Trọng tài
- Jaume Gibert
- Phong độ
- WDLLL Guineueta
- LLWLL Castelldefels
- 23' 0-1 Fran Fuentes11m
- 28' 0-2 Kike Ramírez
- 32' ▲ Manu González ▼ Joel Coch
- 35' ▲ B. Jallow ▼ Marc Granero
- 35' ▲ Sergi Grimau ▼ Carmona
- HT0-2
- 58' ▲ Max Espigol ▼ Sergi Grimau
- 58' ▲ Arnau Pou ▼ Omar Ruiz
- 66' Godbless11m 1-2
- 67' ▲ Juanito ▼ Kike Ramírez
- 76' ▲ Pacha ▼ Sergio Obispo
- 79' ▲ Joan Cervós ▼ Fran Orellana
- 79' ▲ Sergi Piña ▼ Kevin Díaz
- FT1-2
Đội hình
- Godbless
- Yan Carlos
- Cristian Gómez
- Marc Granero ▼ 35'
- Sergi Ayllón
- Carmona ▼ 35'
- Omar Ruiz ▼ 58'
- A. Afazaz
- Manel Montoya
- Ferran Sánchez
- Sergio Obispo ▼ 76'
Dự bị 5
- B. Jallow ▲ 35'
- Sergi Grimau ▲ 35'
- Max Espigol ▲ 58'
- Arnau Pou ▲ 58'
- Pacha ▲ 76'
- Alex Romero
- Blasco
- Fran Fuentes
- Carles Gallardo
- David Soriano
- Joel Coch ▼ 32'
- Guillem Hernández
- Javier Eslava
- Kevin Díaz ▼ 79'
- Kike Ramírez ▼ 67'
- Fran Orellana ▼ 79'
Dự bị 4
- Manu González ▲ 32'
- Juanito ▲ 67'
- Joan Cervós ▲ 79'
- Sergi Piña ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
23Ghi được40
62Thủng lưới42
0.68Bàn thắng mỗi trận1.11
6Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai18