Castelldefels
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Guineueta

Castelldefels vs Guineueta

Tỷ số chung cuộc: Castelldefels 2-2 Guineueta tại Tercera División RFEF - Group 5, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Castelldefels thắng 2, hòa 1, Guineueta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Els Canyars, Castelldefels
Trọng tài
Jan Cobos
Phong độ
LLWLL Castelldefels
WDLLL Guineueta
  1. 6' Kike Ramírez 1-0
  2. 22' 1-1 Godbless
  3. HT1-1
  4. 46' Guillem Hernández Luis Gaudioso
  5. 46' Nil Javi Aldana
  6. 68' Aitor Serrano Kike Ramírez
  7. 68' Ramón Sardà Fran Orellana
  8. 75' Sergi Grimau Max Espigol
  9. 80' Eric Simó A. Afazaz
  10. 83' 1-2 Godbless
  11. 87' Genís Cargol Blasco
  12. 87' Sergio Obispo Óscar Muñoz
  13. 90'+2 Fran Fuentes 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Castelldefels HLV: Miki Carrillo
  1. Alex Romero
  2. Juanito
  3. Blasco ▼ 87'
  4. Fran Fuentes
  5. Carles Gallardo
  6. Luis Gaudioso ▼ 46'
  7. Jonathan Ferreira
  8. Javier Eslava
  9. Sergi Piña
  10. Kike Ramírez ▼ 68'
  11. Fran Orellana ▼ 68'

Dự bị 4

  1. Guillem Hernández ▲ 46'
  2. Aitor Serrano ▲ 68'
  3. Ramón Sardà ▲ 68'
  4. Genís Cargol ▲ 87'
Guineueta HLV: Luis Gallego
  1. Godbless
  2. Xavier Betrán
  3. Arnau Pou
  4. Cristian Gómez
  5. Sergi Ayllón
  6. Max Espigol ▼ 75'
  7. A. Afazaz ▼ 80'
  8. Ferran Sánchez
  9. Javi Aldana ▼ 46'
  10. Pepe Ollé
  11. Óscar Muñoz ▼ 87'

Dự bị 4

  1. Nil ▲ 46'
  2. Sergi Grimau ▲ 75'
  3. Eric Simó ▲ 80'
  4. Sergio Obispo ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Manresa
32 43 - 21 +22 64
2
Olot
32 53 - 32 +21 61
3
San Cristóbal
32 43 - 25 +18 59
4
Girona FC II
32 38 - 25 +13 58
5
UE Sant Andreu
32 47 - 33 +14 53
6
L'Hospitalet
32 43 - 37 +6 49
7
Pobla Mafumet
32 35 - 26 +9 44
8
Vilassar Mar
32 29 - 24 +5 44
9
Grama
32 35 - 31 +4 43
10
Peralada
32 39 - 31 +8 42
11
Vilafranca
32 25 - 33 -8 41
12
Castelldefels
32 33 - 39 -6 40
13
Sants
32 32 - 41 -9 34
14
Granollers
32 32 - 48 -16 34
15
Figueres
32 29 - 37 -8 32
16
Ascó
32 23 - 60 -37 25
17
Guineueta
32 23 - 59 -36 21
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
40Ghi được23
42Thủng lưới62
1.11Bàn thắng mỗi trận0.68
13Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu