Grama vs Pobla Mafumet
Tỷ số chung cuộc: Grama 1-0 Pobla Mafumet tại Tercera División RFEF - Group 5, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grama thắng 3, hòa 1, Pobla Mafumet thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 14
- Sân vận động
- Nou Camp Municipal de Santa Coloma, Santa Coloma de Gramenet
- Trọng tài
- Marc Pujol
- Phong độ
- WWWDW Grama
- LLWLL Pobla Mafumet
- 1' Alex Montalban 1-0
- HT1-0
- 63' ▲ Óscar Romero ▼ Óscar Gómez
- 65' ▲ Peque ▼ Alan Liesegang
- 72' ▲ Iván Amoedo ▼ Victor Valverde
- 73' ▲ Adrià Recort ▼ Roger Peris
- 82' ▲ José Carrasco ▼ Roger García
- 82' ▲ Ángel González ▼ Alex Montalban
- 82' ▲ Lucas Antonicelli ▼ Oriol Molins
- 88' ▲ Albert Querol ▼ Marc Montalvo
- FT1-0
Đội hình
- Daniel Guiseris
- Alan Liesegang ▼ 65'
- J. Akrong
- A. Awana
- Rubi
- Oriol Molins ▼ 82'
- Fran Hernández
- Guillem Escarrabill
- Roger Peris ▼ 73'
- Alex Montalban ▼ 82'
- Roger García ▼ 82'
Dự bị 5
- Peque ▲ 65'
- Adrià Recort ▲ 73'
- José Carrasco ▲ 82'
- Ángel González ▲ 82'
- Lucas Antonicelli ▲ 82'
- Guzmán
- Dani Parra
- Sergi Caballero
- David Grifell
- B. Hallebeek
- Iván de la Peña
- Marc Álvarez
- Marc Montalvo ▼ 88'
- Victor Valverde ▼ 72'
- Óscar Gómez ▼ 63'
- Ricard Robledo
Dự bị 3
- Óscar Romero ▲ 63'
- Iván Amoedo ▲ 72'
- Albert Querol ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu32
38Ghi được35
39Thủng lưới26
1.03Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai18