UE Sant Andreu vs Sants
Tỷ số chung cuộc: UE Sant Andreu 2-0 Sants tại Tercera División RFEF - Group 5, 21 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: UE Sant Andreu thắng 5, hòa 0, Sants thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 12
- Sân vận động
- Camp Municipal Narcís Sala, Barcelona
- Trọng tài
- Enric Bureu
- Phong độ
- DDWLW UE Sant Andreu
- LLLLW Sants
- 31' J. Carreón 1-0
- HT1-0
- 48' Sergi Vives 2-0
- 57' ▲ Víctor Rodríguez ▼ Xavi Laborde
- 57' ▲ Raul Martínez ▼ Toni Badía
- 57' ▲ Gonzalo Carmona ▼ Carlos Sancho
- 63' ▲ L. Sunderland ▼ Alberto Garcia
- 70' ▲ G. Priore ▼ Dani Argilaga
- 70' ▲ Marc García ▼ Eric López
- 70' ▲ Pau Celma ▼ Alberto Salamanca
- 87' ▲ Sergio Mulero ▼ Adrián Gimeno
- FT2-0
Đội hình
- Miguel Ramos
- José Antonio Llamas
- Sergi Vives
- Eric López ▼ 70'
- Dani Argilaga ▼ 70'
- Adrián Gimeno ▼ 87'
- J. Carreón
- Marc Doménech
- Xavi Aparicio
- Pau Morer
- Alberto Garcia ▼ 63'
Dự bị 4
- L. Sunderland ▲ 63'
- G. Priore ▲ 70'
- Marc García ▲ 70'
- Sergio Mulero ▲ 87'
- Arenas
- Oriol Antonell
- David Cura
- Toni Badía ▼ 57'
- Iván Julián
- S. Takemoto
- Alberto Salamanca ▼ 70'
- Carlos Portero
- F. Osorio
- Carlos Sancho ▼ 57'
- Xavi Laborde ▼ 57'
Dự bị 4
- Víctor Rodríguez ▲ 57'
- Raul Martínez ▲ 57'
- Gonzalo Carmona ▲ 57'
- Pau Celma ▲ 70'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 43 - 21 | +22 | 64 | |
| 2 | 32 | 53 - 32 | +21 | 61 | |
| 3 | 32 | 43 - 25 | +18 | 59 | |
| 4 | 32 | 38 - 25 | +13 | 58 | |
| 5 | 32 | 47 - 33 | +14 | 53 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 32 | 35 - 26 | +9 | 44 | |
| 8 | 32 | 29 - 24 | +5 | 44 | |
| 9 | 32 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 10 | 32 | 39 - 31 | +8 | 42 | |
| 11 | 32 | 25 - 33 | -8 | 41 | |
| 12 | 32 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 13 | 32 | 32 - 41 | -9 | 34 | |
| 14 | 32 | 32 - 48 | -16 | 34 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 16 | 32 | 23 - 60 | -37 | 25 | |
| 17 | 32 | 23 - 59 | -36 | 21 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
49Ghi được35
36Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai21