Montañesa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Banyoles

Montañesa vs Banyoles

Tỷ số chung cuộc: Montañesa 0-3 Banyoles tại Tercera División RFEF - Group 5, 23 tháng 5, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal de Nou Barris, Barcelona
Trọng tài
Víctor Sánchez
Phong độ
WLLLW Montañesa
WWWLD Banyoles
  1. 34' Bidari García Marc García
  2. HT0-0
  3. 51' 0-1 Eric Pimentel11m
  4. 52' Omar Hayek David Soriano
  5. 63' 0-2 Bargalló
  6. 68' 0-3 Bargalló
  7. 70' Miguel Montes Dani Ruiz
  8. 74' D. Batchilly Abel Fàbregas
  9. 78' M. Jallow Eric Pimentel
  10. 84' Eric Gispert D. Batchilly
  11. 84' Mohamed Bargalló
  12. FT0-3

Đội hình

Montañesa HLV: Ramón Calderé
  1. Nil Torreguitart
  2. Marc García ▼ 34'
  3. José Santos
  4. Álex Alba
  5. David Soriano ▼ 52'
  6. Joshua Ortiz
  7. Joan Verdú
  8. Brian Canalejo
  9. Pedro García
  10. Ion Vázquez
  11. Dani Ruiz ▼ 70'

Dự bị 3

  1. Bidari García ▲ 34'
  2. Omar Hayek ▲ 52'
  3. Miguel Montes ▲ 70'
Banyoles HLV: Kiku Parcerisas
  1. Martí Bartrina
  2. Sergi Ferrusola
  3. Torreblanca
  4. Ignasi Gómez
  5. Abel Fàbregas ▼ 74'
  6. Monchi
  7. Antoni Guell
  8. Eric Pimentel ▼ 78'
  9. Andreu Moreno
  10. Osuman Mballow
  11. Bargalló ▼ 84'

Dự bị 4

  1. D. Batchilly ▲ 74'
  2. M. Jallow ▲ 78'
  3. Eric Gispert ▲ 84'
  4. Mohamed ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

31Trận đấu30
15Ghi được29
50Thủng lưới32
0.48Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn12
9Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu