Banyoles
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Montañesa

Banyoles vs Montañesa

Tỷ số chung cuộc: Banyoles 3-0 Montañesa tại Tercera División RFEF - Group 5, 18 tháng 4, 2021.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Camp Nou de Banyoles, Banyoles
Trọng tài
Xavier Ariño
Phong độ
WWWLD Banyoles
WLLLW Montañesa
  1. 13' Eric Pimentel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Brian Canalejo Amadeo Montero
  4. 46' Dani Ruiz Bidari García
  5. 52' Nil Congost 2-0
  6. 54' Ignasi Gómez Marc Roura
  7. 54' Álex Alba Joshua Ortiz
  8. 54' Pedro García Omar Hayek
  9. 71' Sergi Ferrusola Bargalló
  10. 71' Andreu Moreno Jordi Sala
  11. 75' Sergi Ferrusola 3-0
  12. 79' Eric Gispert Antoni Guell
  13. FT3-0

Đội hình

Banyoles HLV: Kiku Parcerisas
  1. Martí Bartrina
  2. Torreblanca
  3. Quimo
  4. Nil Congost
  5. Marc Roura ▼ 54'
  6. Monchi
  7. Jordi Sala ▼ 71'
  8. Antoni Guell ▼ 79'
  9. Cristian Venzal
  10. Eric Pimentel
  11. Bargalló ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Ignasi Gómez ▲ 54'
  2. Sergi Ferrusola ▲ 71'
  3. Andreu Moreno ▲ 71'
  4. Eric Gispert ▲ 79'
Montañesa HLV: Ramón Calderé
  1. José Segovia
  2. Albert Serrán
  3. José Santos
  4. Bidari García ▼ 46'
  5. Joshua Ortiz ▼ 54'
  6. Joan Verdú
  7. Omar Balde
  8. Sergio García
  9. Ion Vázquez
  10. Omar Hayek ▼ 54'
  11. Amadeo Montero ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Brian Canalejo ▲ 46'
  2. Dani Ruiz ▲ 46'
  3. Álex Alba ▲ 54'
  4. Pedro García ▲ 54'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

30Trận đấu31
29Ghi được15
32Thủng lưới50
0.97Bàn thắng mỗi trận0.48
9Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu