Figueres
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grama

Figueres vs Grama

Tỷ số chung cuộc: Figueres 0-0 Grama tại Tercera División RFEF - Group 5, 23 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Figueres thắng 2, hòa 2, Grama thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal de Vilatenim, Figueras
Trọng tài
Víctor Sánchez
Phong độ
LLWLL Figueres
WWWDW Grama
  1. HT0-0
  2. 59' Victor Valverde Carles Coto
  3. 80' Marc Granero C. Treviño
  4. 84' Alex Montalban Óscar Muñoz
  5. 87' Bruno Villagrasa Roger Peris
  6. 89' Lucas Daniel Lucas Antonicelli
  7. FT0-0

Đội hình

Figueres HLV: Javier Salamero
  1. Andrés Moreno
  2. Enric Maureta
  3. Oriol Ayala
  4. Pol Gómez
  5. Pol Bastidas
  6. Carles Coto ▼ 59'
  7. C. Treviño ▼ 80'
  8. Gabriel Vidal
  9. O. Touray
  10. Marc Medina
  11. Josep Soler

Dự bị 2

  1. Victor Valverde ▲ 59'
  2. Marc Granero ▲ 80'
Grama HLV: Juanma Pons
  1. Lucas Antonicelli ▼ 89'
  2. Daniel Guiseris
  3. Victor Diaz
  4. Juanca Oliver
  5. Roger Peña
  6. Yeray
  7. Jonathan Linares
  8. Roger Peris ▼ 87'
  9. Óscar Muñoz ▼ 84'
  10. F. Gauna
  11. Ángel González

Dự bị 3

  1. Alex Montalban ▲ 84'
  2. Bruno Villagrasa ▲ 87'
  3. Lucas Daniel ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerdanyola del Vallès
20 31 - 15 +16 40
1
Europa Fc
20 35 - 17 +18 44
2
Girona FC II
20 29 - 12 +17 37
2
Vilafranca
20 33 - 16 +17 40
3
Granollers
20 32 - 22 +10 33
3
Terrassa
20 23 - 11 +12 35
4
San Cristóbal
20 17 - 13 +4 31
4
UE Sant Andreu
20 24 - 21 +3 31
5
Manresa
20 21 - 16 +5 29
5
Vilassar Mar
20 21 - 21 0 30
6
Castelldefels
20 19 - 20 -1 28
6
Grama
20 22 - 28 -6 27
7
Peralada
20 16 - 18 -2 25
7
Pobla Mafumet
20 27 - 25 +2 26
8
Santfeliuenc
20 16 - 24 -8 22
8
Sants
20 17 - 25 -8 24
9
Figueres
20 19 - 32 -13 21
9
Valls
20 12 - 24 -12 17
10
Horta
20 20 - 26 -6 18
10
Igualada
20 14 - 32 -18 13
11
Banyoles
20 13 - 24 -11 15
11
Montañesa
20 10 - 29 -19 12
Relegation Round

So sánh

30Trận đấu26
31Ghi được27
39Thủng lưới34
1.03Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu