Anaitasuna vs Vitoria
Tỷ số chung cuộc: Anaitasuna 1-2 Vitoria tại Tercera División RFEF - Group 4, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Anaitasuna thắng 1, hòa 3, Vitoria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 29
- Sân vận động
- Campo Txerloia, Azkoitia
- Trọng tài
- Sergio Fontecha
- Phong độ
- DLLWL Anaitasuna
- WLWWD Vitoria
- 22' 0-1 Eric Pérez
- 30' 0-2 Aitor Uzkudun
- HT0-2
- 46' ▲ Aitor Barbarín ▼ Txistu
- 46' ▲ Ander Pastrian ▼ Mohamed Gourmat
- 46' ▲ Alvaro Roncal ▼ Jonlo
- 56' Aitor Barbarín 1-2
- 62' ▲ Iñigo Martín ▼ Ekaitz Redondo
- 78' ▲ Endika Mateos ▼ Eric Pérez
- 79' ▲ Aimar Guembe ▼ Xabier Soraluze
- 79' ▲ Beñat Garmendia ▼ Unai Aranbarri
- 86' ▲ Jonma ▼ Markel Eskurtza
- FT1-2
Đội hình
- Gorka Masach
- Julen Odriozola
- Markel Eskurtza ▼ 86'
- Unai Aranbarri ▼ 79'
- Txistu ▼ 46'
- Mikel Pastrian
- Xabier Soraluze ▼ 79'
- Daniel Marín
- Ander Arabaolaza
- Xabier Azcoitia
- Mohamed Gourmat ▼ 46'
Dự bị 5
- Aitor Barbarín ▲ 46'
- Ander Pastrian ▲ 46'
- Aimar Guembe ▲ 79'
- Beñat Garmendia ▲ 79'
- Jonma ▲ 86'
- Unai Ruiz Zeberio
- Iker Alday
- Aritz Muguruza
- Alex Serradell
- Markel Arana
- Mikel Zabala
- Ander Madariaga
- Jonlo ▼ 46'
- Aitor Uzkudun
- Ekaitz Redondo ▼ 62'
- Eric Pérez ▼ 78'
Dự bị 3
- Alvaro Roncal ▲ 46'
- Iñigo Martín ▲ 62'
- Endika Mateos ▲ 78'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 11 | +56 | 76 | |
| 2 | 30 | 49 - 18 | +31 | 58 | |
| 3 | 30 | 49 - 36 | +13 | 56 | |
| 4 | 30 | 59 - 37 | +22 | 54 | |
| 5 | 30 | 38 - 26 | +12 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 32 | 0 | 41 | |
| 7 | 30 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 8 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 37 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 31 - 38 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 25 - 29 | -4 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 39 | -11 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 52 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 30 - 53 | -23 | 26 | |
| 16 | 30 | 17 - 62 | -45 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
36Ghi được50
36Thủng lưới20
1.2Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai25