Aurrerá Vitoria
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Deusto

Aurrerá Vitoria vs Deusto

Tỷ số chung cuộc: Aurrerá Vitoria 0-2 Deusto tại Tercera División RFEF - Group 4, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Aurrerá Vitoria thắng 2, hòa 0, Deusto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Olaranbe, Vitoria-Gasteiz
Trọng tài
Gotzon Palacios
Phong độ
DLWWW Aurrerá Vitoria
WDLLL Deusto
  1. 2' 0-1 Mikel Abad
  2. 22' 0-2 Beñat Gaubeka
  3. HT0-2
  4. 46' Markel Baroja Gorka Andiko
  5. 72' Jose Daniel Devis
  6. 75' Jon Larrea Emilio Valiente
  7. 81' Yaniz Marcos Jimeno
  8. 81' Egoitz Tejada Julen Lartitegi
  9. 82' Álex Casado Markel Zubizarreta
  10. 88' Xabier Etxebarria Mikel Abad
  11. 89' Jon Zaton Joel Martinez
  12. FT0-2

Đội hình

Aurrerá Vitoria HLV: Ayoub
  1. Ibai Etxeberri
  2. Jon Rementería
  3. Yeray Terrazas
  4. Joel Martinez ▼ 89'
  5. Markel Zubizarreta ▼ 82'
  6. Martín Asurmendi
  7. Mikel Gonzalez
  8. Abel Ruiz
  9. Asier Ruiz
  10. Íñigo Hernández
  11. Devis ▼ 72'

Dự bị 3

  1. Jose Daniel ▲ 72'
  2. Álex Casado ▲ 82'
  3. Jon Zaton ▲ 89'
Deusto HLV: Aritza Escandon
  1. Anartz Peña
  2. Eder Martinez
  3. Adrián Ortiz
  4. Markel Crespo
  5. Beñat Gaubeka
  6. Gorka Andiko ▼ 46'
  7. Emilio Valiente ▼ 75'
  8. Mikel Abad ▼ 88'
  9. Montero
  10. Marcos Jimeno ▼ 81'
  11. Julen Lartitegi ▼ 81'

Dự bị 5

  1. Markel Baroja ▲ 46'
  2. Jon Larrea ▲ 75'
  3. Yaniz ▲ 81'
  4. Egoitz Tejada ▲ 81'
  5. Xabier Etxebarria ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barakaldo
30 67 - 11 +56 76
2
Vitoria
30 49 - 18 +31 58
3
Leioa
30 49 - 36 +13 56
4
Basconia
30 59 - 37 +22 54
5
Deusto
30 38 - 26 +12 47
6
Portugalete
30 32 - 32 0 41
7
Pasaia KE
30 36 - 53 -17 38
8
Anaitasuna
30 36 - 36 0 37
9
Durango
30 40 - 41 -1 37
10
Aurrerá Ondarroa
30 29 - 37 -8 37
11
Urduliz
30 31 - 38 -7 33
12
Lagun Onak
30 25 - 29 -4 33
13
Padura
30 28 - 39 -11 32
14
Touring
30 34 - 52 -18 32
15
San Ignacio
30 30 - 53 -23 26
16
Aurrerá Vitoria
30 17 - 62 -45 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu35
17Ghi được42
62Thủng lưới31
0.57Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn13
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu