Deusto
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aurrerá Vitoria

Deusto vs Aurrerá Vitoria

Tỷ số chung cuộc: Deusto 2-0 Aurrerá Vitoria tại Tercera División RFEF - Group 4, 3 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Deusto thắng 2, hòa 0, Aurrerá Vitoria thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 12
Sân vận động
Campo de Fútbol de Etxezuri, Bilbao
Trọng tài
Eneko Escobal
Phong độ
WDLLL Deusto
DLWWW Aurrerá Vitoria
  1. HT0-0
  2. 70' Unax Abasolo Joel Martinez
  3. 70' Aaron Sanz Markel Zubizarreta
  4. 70' Beñat Gaubeka 1-0
  5. 75' Julen Lartitegi Yaniz
  6. 75' Emilio Valiente Markel Baroja
  7. 75' Marcos Jimeno Jon Larrea
  8. 78' Hodei Gastaminza Mikel Gonzalez
  9. 78' Aitor Muñoz Asier Ruiz
  10. 81' Xabier Etxebarria 2-0
  11. 84' Yeray Cuello Gorka Andiko
  12. 87' Álex Pérez Adrián Ortiz
  13. FT2-0

Đội hình

Deusto HLV: Aritza Escandon
  1. Anartz Peña
  2. Adrián Ortiz ▼ 87'
  3. Markel Crespo
  4. Beñat Gaubeka
  5. Gorka Andiko ▼ 84'
  6. Egoitz Tejada
  7. Jon Larrea ▼ 75'
  8. Montero
  9. Xabier Etxebarria
  10. Yaniz ▼ 75'
  11. Markel Baroja ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Julen Lartitegi ▲ 75'
  2. Emilio Valiente ▲ 75'
  3. Marcos Jimeno ▲ 75'
  4. Yeray Cuello ▲ 84'
  5. Álex Pérez ▲ 87'
Aurrerá Vitoria HLV: Sergio Santano
  1. Sergio Portilla
  2. Jon Rementería
  3. Yeray Terrazas
  4. Joel Martinez ▼ 70'
  5. Aritz Castro
  6. Markel Zubizarreta ▼ 70'
  7. Martín Asurmendi
  8. Mikel Gonzalez ▼ 78'
  9. Abel Ruiz ▼ 78'
  10. Asier Ruiz ▼ 78'
  11. Íñigo Hernández

Dự bị 4

  1. Unax Abasolo ▲ 70'
  2. Aaron Sanz ▲ 70'
  3. Hodei Gastaminza ▲ 78'
  4. Aitor Muñoz ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barakaldo
30 67 - 11 +56 76
2
Vitoria
30 49 - 18 +31 58
3
Leioa
30 49 - 36 +13 56
4
Basconia
30 59 - 37 +22 54
5
Deusto
30 38 - 26 +12 47
6
Portugalete
30 32 - 32 0 41
7
Pasaia KE
30 36 - 53 -17 38
8
Anaitasuna
30 36 - 36 0 37
9
Durango
30 40 - 41 -1 37
10
Aurrerá Ondarroa
30 29 - 37 -8 37
11
Urduliz
30 31 - 38 -7 33
12
Lagun Onak
30 25 - 29 -4 33
13
Padura
30 28 - 39 -11 32
14
Touring
30 34 - 52 -18 32
15
San Ignacio
30 30 - 53 -23 26
16
Aurrerá Vitoria
30 17 - 62 -45 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu30
42Ghi được17
31Thủng lưới62
1.2Bàn thắng mỗi trận0.57
14Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu