Deusto
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aurrerá Ondarroa

Deusto vs Aurrerá Ondarroa

Tỷ số chung cuộc: Deusto 0-0 Aurrerá Ondarroa tại Tercera División RFEF - Group 4, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Deusto thắng 5, hòa 2, Aurrerá Ondarroa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 29
Sân vận động
Campo de Fútbol de Etxezuri, Bilbao
Trọng tài
Imanol Morante
Phong độ
WDLLL Deusto
LLLLW Aurrerá Ondarroa
  1. HT0-0
  2. 46' Egoitz Tejada Murgoitio
  3. 46' Montero Gorka Andiko
  4. 46' Mikel Abad David Hernández
  5. 46' Eñaut Gorosabel Iraitz Larrañaga
  6. 46' Iosu Muiños Gaizka Cortés
  7. 87' Xabier Galán Unai Matey
  8. FT0-0

Đội hình

Deusto HLV: Aritza Escandon
  1. Anartz Peña
  2. Murgoitio ▼ 46'
  3. Daniel Jiménez I
  4. Unai López
  5. Eder Martinez
  6. Adrián Ortiz
  7. Beñat Gaubeka
  8. Gorka Andiko ▼ 46'
  9. Emilio Valiente
  10. David Hernández ▼ 46'
  11. Unai Matey ▼ 87'

Dự bị 4

  1. Egoitz Tejada ▲ 46'
  2. Montero ▲ 46'
  3. Mikel Abad ▲ 46'
  4. Xabier Galán ▲ 87'
Aurrerá Ondarroa HLV: Joseba Plaza
  1. Jokin Arabiourrutia
  2. Iker Urresti
  3. Iraitz Larrañaga ▼ 46'
  4. Jon Mendizabal
  5. Jon Burgoa
  6. Manex Irizar
  7. Haitz Lopez
  8. Josu Aldazabal
  9. Xabier Etxebarria
  10. Jon Etxaburu
  11. Gaizka Cortés ▼ 46'

Dự bị 2

  1. Eñaut Gorosabel ▲ 46'
  2. Iosu Muiños ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Alavés II
38 72 - 31 +41 76
2
Beasain
38 65 - 36 +29 70
3
Portugalete
38 60 - 33 +27 70
4
Barakaldo
38 64 - 46 +18 69
5
Basconia
38 45 - 32 +13 65
6
Vitoria
38 55 - 49 +6 59
7
San Ignacio
38 57 - 48 +9 58
8
Durango
38 42 - 29 +13 57
9
Leioa
38 55 - 38 +17 56
10
Anaitasuna
38 48 - 49 -1 52
11
Lagun Onak
38 42 - 44 -2 51
12
Pasaia KE
38 36 - 43 -7 50
13
Deusto
38 42 - 40 +2 49
14
Urduliz
38 39 - 57 -18 45
15
Uritarra
38 38 - 52 -14 38
16
Aurrerá Ondarroa
38 36 - 55 -19 38
17
Santutxu
38 42 - 60 -18 38
18
Amurrio Club
38 39 - 45 -6 37
19
Beti Gazte
38 34 - 80 -46 26
20
Tolosa
38 43 - 87 -44 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
42Ghi được36
41Thủng lưới55
1.08Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu