Portugalete vs Vitoria
Tỷ số chung cuộc: Portugalete 2-0 Vitoria tại Tercera División RFEF - Group 4, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Portugalete thắng 1, hòa 2, Vitoria thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio La Florida, Portugalete
- Trọng tài
- Panfilo Elechiguerra
- Phong độ
- DLWWW Portugalete
- WLWWD Vitoria
- 44' Alex Iriondo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ I. Rosas ▼ Alvaro Roncal
- 46' ▲ Iker Alday ▼ J. Yriarte
- 61' ▲ Urko Collado ▼ Jonlo
- 63' ▲ Aitor Ortega ▼ Dani López
- 71' ▲ Mathias ▼ Mikel Zabala
- 71' ▲ Iñigo Martín ▼ Eñaut Mendia
- 76' ▲ Txaber Ajuriagoikoa ▼ Jon Urkiza
- 85' ▲ Xabi Naveira ▼ Julen Colinas
- 90'+1 Aitor Ortega 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Jorge Mediavilla
- Kevin Calle
- Aitor Morcillo
- Miguel Gándara
- Mikeldi
- Ander Santamaría
- Julen Colinas ▼ 85'
- Alex Iriondo
- Sergio García
- Jon Urkiza ▼ 76'
- Dani López ▼ 63'
Dự bị 3
- Aitor Ortega ▲ 63'
- Txaber Ajuriagoikoa ▲ 76'
- Xabi Naveira ▲ 85'
- Unai Ruiz Zeberio
- Paul Álvarez
- Toni Peris
- Markel Artetxe
- J. Yriarte ▼ 46'
- Mikel Zabala ▼ 71'
- Jonlo ▼ 61'
- Eñaut Mendia ▼ 71'
- Alvaro Roncal ▼ 46'
- Aitor Uzkudun
- Pablo Santiago
Dự bị 5
- I. Rosas ▲ 46'
- Iker Alday ▲ 46'
- Urko Collado ▲ 61'
- Mathias ▲ 71'
- Iñigo Martín ▲ 71'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 76 | |
| 2 | 38 | 65 - 36 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 60 - 33 | +27 | 70 | |
| 4 | 38 | 64 - 46 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 45 - 32 | +13 | 65 | |
| 6 | 38 | 55 - 49 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 57 - 48 | +9 | 58 | |
| 8 | 38 | 42 - 29 | +13 | 57 | |
| 9 | 38 | 55 - 38 | +17 | 56 | |
| 10 | 38 | 48 - 49 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 42 - 44 | -2 | 51 | |
| 12 | 38 | 36 - 43 | -7 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 40 | +2 | 49 | |
| 14 | 38 | 39 - 57 | -18 | 45 | |
| 15 | 38 | 38 - 52 | -14 | 38 | |
| 16 | 38 | 36 - 55 | -19 | 38 | |
| 17 | 38 | 42 - 60 | -18 | 38 | |
| 18 | 38 | 39 - 45 | -6 | 37 | |
| 19 | 38 | 34 - 80 | -46 | 26 | |
| 20 | 38 | 43 - 87 | -44 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
60Ghi được55
33Thủng lưới49
1.58Bàn thắng mỗi trận1.45
16Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai27