Vitoria
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Portugalete

Vitoria vs Portugalete

Tỷ số chung cuộc: Vitoria 1-1 Portugalete tại Tercera División RFEF - Group 4, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Vitoria thắng 4, hòa 2, Portugalete thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 9
Sân vận động
Instalaciones de Unbe, Eibar
Trọng tài
Julen Escalero
Phong độ
WLWWD Vitoria
DLWWW Portugalete
  1. 36' 0-1 Aitor Morcillo
  2. HT0-1
  3. 57' Iñigo Martín Aitor Uzkudun
  4. 59' Aitor Ortega Mikeldi
  5. 70' Urko Collado Alain
  6. 70' Jon Trincado J. Yriarte
  7. 73' Ander Garmendia Julen Colinas
  8. 73' Oier Garai Dani López
  9. 78' Ander Santamaría Aitor Morcillo
  10. 78' Aitzol Gonzalez Xabi Naveira
  11. 82' Eñaut Mendia Unai Arieta
  12. 87' Iñigo Martín 1-1
  13. FT1-1

Đội hình

Vitoria HLV: Jokin Arambarri
  1. Unai Ruiz Zeberio
  2. Rubén del Valle
  3. Paul Álvarez
  4. I. Rosas
  5. Markel Artetxe
  6. Iker Alday
  7. J. Yriarte ▼ 70'
  8. Alain ▼ 70'
  9. Unai Arieta ▼ 82'
  10. Aitor Uzkudun ▼ 57'
  11. Pablo Santiago

Dự bị 4

  1. Iñigo Martín ▲ 57'
  2. Urko Collado ▲ 70'
  3. Jon Trincado ▲ 70'
  4. Eñaut Mendia ▲ 82'
Portugalete HLV: Germán Beltrán
  1. Jorge Mediavilla
  2. Kevin Calle
  3. Aitor Morcillo ▼ 78'
  4. Miguel Gándara
  5. Mikeldi ▼ 59'
  6. Julen Etxaniz
  7. Julen Colinas ▼ 73'
  8. Alex Iriondo
  9. Sergio García
  10. Xabi Naveira ▼ 78'
  11. Dani López ▼ 73'

Dự bị 5

  1. Aitor Ortega ▲ 59'
  2. Ander Garmendia ▲ 73'
  3. Oier Garai ▲ 73'
  4. Ander Santamaría ▲ 78'
  5. Aitzol Gonzalez ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Alavés II
38 72 - 31 +41 76
2
Beasain
38 65 - 36 +29 70
3
Portugalete
38 60 - 33 +27 70
4
Barakaldo
38 64 - 46 +18 69
5
Basconia
38 45 - 32 +13 65
6
Vitoria
38 55 - 49 +6 59
7
San Ignacio
38 57 - 48 +9 58
8
Durango
38 42 - 29 +13 57
9
Leioa
38 55 - 38 +17 56
10
Anaitasuna
38 48 - 49 -1 52
11
Lagun Onak
38 42 - 44 -2 51
12
Pasaia KE
38 36 - 43 -7 50
13
Deusto
38 42 - 40 +2 49
14
Urduliz
38 39 - 57 -18 45
15
Uritarra
38 38 - 52 -14 38
16
Aurrerá Ondarroa
38 36 - 55 -19 38
17
Santutxu
38 42 - 60 -18 38
18
Amurrio Club
38 39 - 45 -6 37
19
Beti Gazte
38 34 - 80 -46 26
20
Tolosa
38 43 - 87 -44 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
55Ghi được60
49Thủng lưới33
1.45Bàn thắng mỗi trận1.58
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu