Basconia
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo Alavés II

Basconia vs Deportivo Alavés II

Tỷ số chung cuộc: Basconia 0-0 Deportivo Alavés II tại Tercera División RFEF - Group 4, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Basconia thắng 0, hòa 2, Deportivo Alavés II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Artunduaga, Basauri
Trọng tài
Imanol Morante
Phong độ
DWLDL Basconia
WWWDL Deportivo Alavés II
  1. HT0-0
  2. 46' A. Abqar S. Keller
  3. 65' G. Gagua Berlanga
  4. 67' Unai Gómez Ander Laka
  5. 67' Iñigo López Ibai Sanz
  6. 72' Nacho Castillo Álex Balboa
  7. 72' A. Țîrlea J. Otuo
  8. 82' Iñaki Telletxea Unai Vélez
  9. 84' Chechu A. Rebbach
  10. FT0-0

Đội hình

Basconia HLV: Patxi Salinas
  1. Álex Padilla
  2. Beñat de Jesús
  3. Hugo Rincón
  4. Mikel Mendibe
  5. Unai Eguíluz
  6. Raúl Chasco
  7. Ander Laka ▼ 67'
  8. Unai Vélez ▼ 82'
  9. Alejandro Rego
  10. Beñat Gerenabarrena
  11. Ibai Sanz ▼ 67'

Dự bị 3

  1. Unai Gómez ▲ 67'
  2. Iñigo López ▲ 67'
  3. Iñaki Telletxea ▲ 82'
Deportivo Alavés II HLV: Toni Seligrat
  1. Jesús Owono
  2. Julio Martínez
  3. J. Otuo ▼ 72'
  4. S. Keller ▼ 46'
  5. Adri Pérez
  6. Álex Balboa ▼ 72'
  7. Tomás Mendes
  8. Guti
  9. A. Rebbach ▼ 84'
  10. Marc Ureña
  11. Berlanga ▼ 65'

Dự bị 5

  1. A. Abqar ▲ 46'
  2. G. Gagua ▲ 65'
  3. Nacho Castillo ▲ 72'
  4. A. Țîrlea ▲ 72'
  5. Chechu ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo Alavés II
38 72 - 31 +41 76
2
Beasain
38 65 - 36 +29 70
3
Portugalete
38 60 - 33 +27 70
4
Barakaldo
38 64 - 46 +18 69
5
Basconia
38 45 - 32 +13 65
6
Vitoria
38 55 - 49 +6 59
7
San Ignacio
38 57 - 48 +9 58
8
Durango
38 42 - 29 +13 57
9
Leioa
38 55 - 38 +17 56
10
Anaitasuna
38 48 - 49 -1 52
11
Lagun Onak
38 42 - 44 -2 51
12
Pasaia KE
38 36 - 43 -7 50
13
Deusto
38 42 - 40 +2 49
14
Urduliz
38 39 - 57 -18 45
15
Uritarra
38 38 - 52 -14 38
16
Aurrerá Ondarroa
38 36 - 55 -19 38
17
Santutxu
38 42 - 60 -18 38
18
Amurrio Club
38 39 - 45 -6 37
19
Beti Gazte
38 34 - 80 -46 26
20
Tolosa
38 43 - 87 -44 26
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được77
34Thủng lưới31
1.18Bàn thắng mỗi trận1.97
18Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu