Basconia

Basconia

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 1

Basconia: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 1 — điểm: 9, số trận: 7. Trận tiếp theo: Basconia vs Portugalete, 25 tháng 10. Kết quả mới nhất: Racing de Santander II 3-1 Basconia, 17 tháng 10.

Phong độ
DWDDL
Vị trí
11 · Đ: 9 · Tr: 7 →
Sân vận động
Estadio Artunduaga, Basauri · 5.000

Lịch thi đấu

08-11
Basconia
Amorebieta
–
–
15-11
Basconia
Deportivo Alavés II
–
–
22-11
Bergantiños
Basconia
–
–
29-11
Basconia
Sestao River
–
–
06-12
Real Oviedo II
Basconia
–
–
13-12
Basconia
Gernika
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
8–8–3
Sân khách
5–7–9
Thắng đậm nhất
5-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 15%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-18× · 20%
  • 2-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-23× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 1-32× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 1 7232 11120—
Friendlies Clubs 2011 450—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 47 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 30 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 57 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 40 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 56 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 39 · 16% 15% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 64 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 20% 17% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 51 · 13% 61–75′ · Thủng lưới 37 · 15% 13% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 110 · 29% 76–90′ · Thủng lưới 52 · 21% 29% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 216, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu