Siete Villas vs Atlético Mineros
Tỷ số chung cuộc: Siete Villas 2-3 Atlético Mineros tại Tercera División RFEF - Group 3, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Siete Villas thắng 0, hòa 1, Atlético Mineros thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 28
- Sân vận động
- Campo San Pedro, Castillo Siete Villas
- Phong độ
- LLLLW Siete Villas
- LLDWW Atlético Mineros
- 34' Rafael García 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ José Saras ▼ Josemi Barragán
- 58' ▲ Yeray Torre ▼ Pablo Escudero
- 60' ▲ Diego Villar ▼ Sergio Tresgallo
- 63' Jorge de Miguel11m 2-0
- 67' ▲ Diego Sáiz ▼ Cristian Sáinz
- 67' ▲ Jacobo de Juana ▼ Héctor Sánchez
- 75' 2-1 Toñin11m
- 76' ▲ Lucas Montes ▼ Toñin
- 78' 2-2 José Saras
- 81' 2-3 Ferchu Abascal
- 88' ▲ Daniel Colina ▼ Mario Argos
- 88' ▲ Iker Merino ▼ Yeray Torre
- FT2-3
Đội hình
- Isaac
- Iñaki Tricio
- Adrián Cruz
- Mikel Caro
- Jorge de Miguel
- Ramiro Quintana
- Asier Palacio
- Pablo Escudero ▼ 58'
- Rafael García
- Manuel Cobo
- Mario Argos ▼ 88'
Dự bị 3
- Yeray Torre ▲ 58'
- Daniel Colina ▲ 88'
- Iker Merino ▲ 88'
- Javier Villegas
- Diego Guemes
- Ángel Cobo
- Cristian Sáinz ▼ 67'
- Toñin ▼ 76'
- David Ruiz
- Héctor Sánchez ▼ 67'
- Josemi Barragán ▼ 46'
- Ferchu Abascal
- Sergio Tresgallo ▼ 60'
- Mario Sañudo
Dự bị 5
- José Saras ▲ 46'
- Diego Villar ▲ 60'
- Diego Sáiz ▲ 67'
- Jacobo de Juana ▲ 67'
- Lucas Montes ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 52 - 22 | +30 | 70 | |
| 2 | 34 | 58 - 30 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 64 - 39 | +25 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 41 | +20 | 62 | |
| 5 | 34 | 45 - 26 | +19 | 59 | |
| 6 | 34 | 63 - 42 | +21 | 57 | |
| 7 | 34 | 46 - 41 | +5 | 54 | |
| 8 | 34 | 49 - 44 | +5 | 50 | |
| 9 | 34 | 60 - 59 | +1 | 49 | |
| 10 | 34 | 44 - 37 | +7 | 48 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 42 | |
| 12 | 34 | 36 - 53 | -17 | 36 | |
| 13 | 34 | 34 - 56 | -22 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 58 | -25 | 35 | |
| 15 | 34 | 49 - 65 | -16 | 34 | |
| 16 | 34 | 40 - 59 | -19 | 33 | |
| 17 | 34 | 29 - 53 | -24 | 28 | |
| 18 | 34 | 33 - 64 | -31 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
29Ghi được33
53Thủng lưới58
0.85Bàn thắng mỗi trận0.97
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai21