Atlético Mineros
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Albericia

Atlético Mineros vs Atlético Albericia

Tỷ số chung cuộc: Atlético Mineros 1-0 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Mineros thắng 1, hòa 2, Atlético Albericia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 27
Phong độ
LLDWW Atlético Mineros
DLLLL Atlético Albericia
  1. HT0-0
  2. 57' Ferchu Abascal 1-0
  3. 66' Lucas Montes Ferchu Abascal
  4. 71' Josemi Barragán Toñin
  5. 71' Alfonso Rodríguez Sergio Tresgallo
  6. 71' Álvaro Raba Marco Vergara
  7. 81' Jaime Bascuñana Javi García
  8. 81' Pablo Trueba Manu Ruiz
  9. 88' Diego Sáiz Mario Sañudo
  10. FT1-0

Đội hình

Atlético Mineros HLV: Marcos Valdes
  1. Javier Villegas
  2. Diego Guemes
  3. Ángel Cobo
  4. Cristian Sáinz
  5. Toñin ▼ 71'
  6. David Ruiz
  7. Héctor Sánchez
  8. Aarón Villanueva
  9. Ferchu Abascal ▼ 66'
  10. Sergio Tresgallo ▼ 71'
  11. Mario Sañudo ▼ 88'

Dự bị 4

  1. Lucas Montes ▲ 66'
  2. Josemi Barragán ▲ 71'
  3. Alfonso Rodríguez ▲ 71'
  4. Diego Sáiz ▲ 88'
Atlético Albericia HLV: Alberto Cusidor
  1. Rubén Lavín
  2. Manuel Cantero
  3. Raúl Marín
  4. Manu Ruiz ▼ 81'
  5. Edu Bedia
  6. Mario Ortiz
  7. Juan Fresno
  8. Álvaro Berdejo
  9. Javi García ▼ 81'
  10. Marco Vergara ▼ 71'
  11. Adrián San Emeterio

Dự bị 3

  1. Álvaro Raba ▲ 71'
  2. Jaime Bascuñana ▲ 81'
  3. Pablo Trueba ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sámano
34 52 - 22 +30 70
2
Tropezón
34 58 - 30 +28 67
3
Atlético Albericia
34 64 - 39 +25 64
4
Cayón
34 61 - 41 +20 62
5
Castro
34 45 - 26 +19 59
6
Vimenor
34 63 - 42 +21 57
7
Bezana
34 46 - 41 +5 54
8
Torina
34 49 - 44 +5 50
9
Barquereño
34 60 - 59 +1 49
10
Guarnizo
34 44 - 37 +7 48
11
Revilla
34 46 - 53 -7 42
12
Colindres
34 36 - 53 -17 36
13
Gama
34 34 - 56 -22 36
14
Atlético Mineros
34 33 - 58 -25 35
15
Barreda
34 49 - 65 -16 34
16
Naval
34 40 - 59 -19 33
17
Siete Villas
34 29 - 53 -24 28
18
Monte
34 33 - 64 -31 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
33Ghi được67
58Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu