Atlético Mineros vs Atlético Albericia
Tỷ số chung cuộc: Atlético Mineros 3-3 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Mineros thắng 1, hòa 2, Atlético Albericia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 15
- Phong độ
- LLDWW Atlético Mineros
- DLLLL Atlético Albericia
- 13' ▲ Sergio López ▼ Jacobo de Juana
- 14' 0-1 Javi García
- 32' Toñin 1-1
- HT1-1
- 56' 1-2 Jony López
- 61' Adri Villasana 2-2
- 64' ▲ Raúl Marín ▼ Juanca Campos
- 64' ▲ Álvaro Berdejo ▼ Manuel Cantero
- 66' 2-3 Vicky
- 70' ▲ Iván Cobo ▼ Guillermo
- 70' ▲ Nenu ▼ Adri Villasana
- 72' ▲ Hugo Urdiales ▼ Pedro Méndez
- 75' ▲ Aarón Villanueva ▼ Ángel Cobo
- 75' ▲ Álvaro Raba ▼ Álvaro Berdejo
- 75' ▲ Juan Fresno ▼ Jony López
- 83' José Saras 3-3
- FT3-3
Đội hình
- Gonzalo Ceballos
- Guillermo ▼ 70'
- Ángel Cobo ▼ 75'
- Juan Ganzo
- Toñin
- José Saras
- Héctor Sánchez
- Jacobo de Juana ▼ 13'
- Hugo Gutiérrez
- Kimi
- Adri Villasana ▼ 70'
Dự bị 4
- Sergio López ▲ 13'
- Iván Cobo ▲ 70'
- Nenu ▲ 70'
- Aarón Villanueva ▲ 75'
- Rubén Lavín
- Manuel Cantero ▼ 64'
- Adrián Pove
- Vicky
- Alberto Cusidor
- Adrián Uriarte
- Óscar Maza
- Javi García
- Jony López ▼ 75'
- Juanca Campos ▼ 64'
- Pedro Méndez ▼ 72'
Dự bị 5
- Raúl Marín ▲ 64'
- Álvaro Berdejo ▲ 64'
- Hugo Urdiales ▲ 72'
- Álvaro Raba ▲ 75'
- Juan Fresno ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 61 | |
| 3 | 34 | 45 - 37 | +8 | 60 | |
| 4 | 34 | 54 - 37 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 43 - 32 | +11 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 8 | 34 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 31 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 39 - 37 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 54 | -21 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 50 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
35Ghi được56
63Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai35