Atlético Mineros
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Guarnizo

Atlético Mineros vs Guarnizo

Tỷ số chung cuộc: Atlético Mineros 0-3 Guarnizo tại Tercera División RFEF - Group 3, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Mineros thắng 2, hòa 2, Guarnizo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 29
Phong độ
LLDWW Atlético Mineros
DDDLL Guarnizo
  1. 39' 0-1 Marcos Cagigas
  2. HT0-1
  3. 57' 0-2 Rafa Rivero
  4. 59' Aarón Villanueva Toñin
  5. 59' Iván Cobo Kimi
  6. 59' Diego Villar Ángel Cobo
  7. 60' 0-3 Diego Ocejo
  8. 63' Guille Ocejo Rubén Gago
  9. 67' Sebas Diego Ocejo
  10. 72' Steven Lavín Rafa Rivero
  11. 77' Nenu Lucas Montes
  12. 77' Juan Ganzo Guillermo
  13. FT0-3

Đội hình

Atlético Mineros HLV: Marcos Valdes
  1. Alberto Rivero
  2. Guillermo▼ 77'
  3. Ángel Cobo▼ 59'
  4. Toñin▼ 59'
  5. José Saras
  6. Héctor Sánchez
  7. Jacobo de Juana
  8. David Rivero
  9. Kimi▼ 59'
  10. Lucas Montes▼ 77'
  11. Adri Villasana

Dự bị 5

  1. Aarón Villanueva▲ 59'
  2. Iván Cobo▲ 59'
  3. Diego Villar▲ 59'
  4. Nenu▲ 77'
  5. Juan Ganzo▲ 77'
Guarnizo HLV: Aurelio
  1. Vía
  2. Manu Viadero
  3. Marcos Cagigas
  4. Leguina
  5. Rubén Obeso
  6. Andrés Lastra
  7. Javier Muñoz
  8. Oscar Carballo
  9. Diego Ocejo▼ 67'
  10. Rafa Rivero▼ 72'
  11. Rubén Gago▼ 63'

Dự bị 3

  1. Guille Ocejo▲ 63'
  2. Sebas▲ 67'
  3. Steven Lavín▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Escobedo
34 58 - 30 +28 68
2
SD Laredo
34 49 - 22 +27 61
3
Torina
34 45 - 37 +8 60
4
Atlético Albericia
34 54 - 37 +17 58
5
Vimenor
34 43 - 32 +11 57
6
Tropezón
34 49 - 38 +11 56
7
Bezana
34 49 - 42 +7 56
8
Castro
34 41 - 41 0 52
9
Guarnizo
34 37 - 31 +6 48
10
Revilla
34 41 - 52 -11 44
11
Naval
34 39 - 37 +2 43
12
Colindres
34 37 - 42 -5 43
13
Siete Villas
34 50 - 48 +2 42
14
Sámano
34 40 - 44 -4 41
15
Atlético Mineros
34 35 - 63 -28 33
16
Solares
34 33 - 54 -21 33
17
Cartes
34 32 - 50 -18 31
18
Velarde
34 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
35Ghi được37
63Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.06
4Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn10
20Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu