Guarnizo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Mineros

Guarnizo vs Atlético Mineros

Tỷ số chung cuộc: Guarnizo 0-1 Atlético Mineros tại Tercera División RFEF - Group 3, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Guarnizo thắng 1, hòa 2, Atlético Mineros thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 12
Sân vận động
Estadio El Pilar, Guarnizo
Phong độ
DDDLL Guarnizo
LLDWW Atlético Mineros
  1. 28' 0-1 Adri Villasana
  2. HT0-1
  3. 46' Rafa Rivero Dieguito
  4. 58' Diego Ocejo Steven Lavín
  5. 66' Diego Villar Kimi
  6. 68' Borja Marañon Sergio López
  7. 70' Sebas Oscar Carballo
  8. 70' Diego Ortiz Pablo Ruiz
  9. 84' Diego Piqueras Hugo Gutiérrez
  10. FT0-1

Đội hình

Guarnizo HLV: Aurelio
  1. Vía
  2. Pablo Ruiz ▼ 70'
  3. Marcos Cagigas
  4. Leguina
  5. Rubén Obeso
  6. Dieguito ▼ 46'
  7. Javier Muñoz
  8. Víctor Pérez
  9. Oscar Carballo ▼ 70'
  10. Rubén Gago
  11. Steven Lavín ▼ 58'

Dự bị 4

  1. Rafa Rivero ▲ 46'
  2. Diego Ocejo ▲ 58'
  3. Sebas ▲ 70'
  4. Diego Ortiz ▲ 70'
Atlético Mineros HLV: Marcos Valdes
  1. Gonzalo Ceballos
  2. Guillermo
  3. Juan Ganzo
  4. Sergio López ▼ 68'
  5. José Saras
  6. Héctor Sánchez
  7. Jacobo de Juana
  8. David Rivero
  9. Hugo Gutiérrez ▼ 84'
  10. Kimi ▼ 66'
  11. Adri Villasana

Dự bị 3

  1. Diego Villar ▲ 66'
  2. Borja Marañon ▲ 68'
  3. Diego Piqueras ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Escobedo
34 58 - 30 +28 68
2
SD Laredo
34 49 - 22 +27 61
3
Torina
34 45 - 37 +8 60
4
Atlético Albericia
34 54 - 37 +17 58
5
Vimenor
34 43 - 32 +11 57
6
Tropezón
34 49 - 38 +11 56
7
Bezana
34 49 - 42 +7 56
8
Castro
34 41 - 41 0 52
9
Guarnizo
34 37 - 31 +6 48
10
Revilla
34 41 - 52 -11 44
11
Naval
34 39 - 37 +2 43
12
Colindres
34 37 - 42 -5 43
13
Siete Villas
34 50 - 48 +2 42
14
Sámano
34 40 - 44 -4 41
15
Atlético Mineros
34 35 - 63 -28 33
16
Solares
34 33 - 54 -21 33
17
Cartes
34 32 - 50 -18 31
18
Velarde
34 29 - 61 -32 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
37Ghi được35
31Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.03
14Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu