Atlético Albericia vs Cartes
Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 1-1 Cartes tại Tercera División RFEF - Group 3, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 3, hòa 6, Cartes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Juan Hormaechea, Santander
- Phong độ
- DLLLL Atlético Albericia
- LLLDD Cartes
- HT0-0
- 46' ▲ Juanca Campos ▼ J. Morales
- 58' Juan Fresno 1-0
- 65' ▲ Javi García ▼ Jony López
- 65' ▲ David Rionda ▼ Alberto Alvarez
- 65' ▲ Marco Ortega ▼ Jairo Macho
- 73' ▲ Raúl Marín ▼ Álvaro Berdejo
- 73' ▲ Alberto Dorronsoro ▼ Borja Díaz
- 80' 1-1 Marcos Novoa11m
- 81' ▲ Nacho González ▼ Franco Vaccaro
- 81' ▲ Hector Ruiz ▼ Adrián Cruz
- 83' ▲ Hugo Urdiales ▼ Álvaro Prada
- FT1-1
Đội hình
- Rubén Lavín
- Adrián Pove
- J. Morales ▼ 46'
- Vicky
- Alberto Cusidor
- Juan Fresno
- Álvaro Berdejo ▼ 73'
- Adrián Uriarte
- Óscar Maza
- Álvaro Prada ▼ 83'
- Jony López ▼ 65'
Dự bị 4
- Juanca Campos ▲ 46'
- Javi García ▲ 65'
- Raúl Marín ▲ 73'
- Hugo Urdiales ▲ 83'
- Franco Vaccaro ▼ 81'
- Diego Fernández
- Richy Muela
- Jairo Macho ▼ 65'
- Adrián Cruz ▼ 81'
- M. Boisseron
- Alberto Alvarez ▼ 65'
- Héctor Calleja
- Borja Díaz ▼ 73'
- Marcos Novoa
- Lluc Carrera
Dự bị 5
- David Rionda ▲ 65'
- Marco Ortega ▲ 65'
- Alberto Dorronsoro ▲ 73'
- Nacho González ▲ 81'
- Hector Ruiz ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 30 | +28 | 68 | |
| 2 | 34 | 49 - 22 | +27 | 61 | |
| 3 | 34 | 45 - 37 | +8 | 60 | |
| 4 | 34 | 54 - 37 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 43 - 32 | +11 | 57 | |
| 6 | 34 | 49 - 38 | +11 | 56 | |
| 7 | 34 | 49 - 42 | +7 | 56 | |
| 8 | 34 | 41 - 41 | 0 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 31 | +6 | 48 | |
| 10 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 11 | 34 | 39 - 37 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 48 | +2 | 42 | |
| 14 | 34 | 40 - 44 | -4 | 41 | |
| 15 | 34 | 35 - 63 | -28 | 33 | |
| 16 | 34 | 33 - 54 | -21 | 33 | |
| 17 | 34 | 32 - 50 | -18 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 61 | -32 | 20 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
56Ghi được32
40Thủng lưới50
1.56Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai23