Cartes vs Atlético Albericia
Tỷ số chung cuộc: Cartes 3-2 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 28 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cartes thắng 1, hòa 6, Atlético Albericia thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Campo de Fútbol El Ansar, Cartes
- Trọng tài
- Ricardo Álvarez
- Phong độ
- LLLDD Cartes
- DLLLL Atlético Albericia
- HT0-0
- 46' ▲ Borja Cuevas ▼ Charly Gutiérrez
- 47' Jorge Rodríguez11m 1-0
- 59' Nacho González 2-0
- 69' ▲ Álvaro Berdejo ▼ Diego San Emeterio
- 69' ▲ Sordo ▼ Jony López
- 71' 2-1 J. Morales
- 73' ▲ Mario Fernández ▼ Marquitos
- 81' Javi Gutiérrez 3-1
- 86' ▲ Diego Arbildua ▼ Raúl Gutiérrez
- 88' ▲ Saúl Martín ▼ Diego Muñoz
- 89' ▲ Raul Marcano ▼ Pablo Calle
- 89' 3-2 Iñigo Sáiz
- FT3-2
Đội hình
- Ismael Fuarros
- José Carlos Terrón
- Nacho González
- Javi Gómez
- Kevin Garcia
- David Fernandez
- Pablo Calle ▼ 89'
- Jorge Rodríguez
- Raúl Gutiérrez ▼ 86'
- Javi Gutiérrez
- Diego Muñoz ▼ 88'
Dự bị 3
- Diego Arbildua ▲ 86'
- Saúl Martín ▲ 88'
- Raul Marcano ▲ 89'
- Pablo Cazalilla
- Manuel Cantero
- Pablo Martín
- Iñigo Sáiz
- J. Morales
- Vicky
- Charly Gutiérrez ▼ 46'
- Isaac González
- Marquitos ▼ 73'
- Jony López ▼ 69'
- Diego San Emeterio ▼ 69'
Dự bị 4
- Borja Cuevas ▲ 46'
- Álvaro Berdejo ▲ 69'
- Sordo ▲ 69'
- Mario Fernández ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 14 | +33 | 51 | |
| 1 | 20 | 40 - 19 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 42 - 20 | +22 | 37 | |
| 2 | 20 | 45 - 16 | +29 | 46 | |
| 3 | 20 | 27 - 17 | +10 | 37 | |
| 3 | 20 | 30 - 15 | +15 | 42 | |
| 4 | 20 | 33 - 20 | +13 | 37 | |
| 4 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 5 | 20 | 23 - 22 | +1 | 29 | |
| 5 | 20 | 27 - 17 | +10 | 33 | |
| 6 | 20 | 27 - 30 | -3 | 20 | |
| 6 | 20 | 24 - 32 | -8 | 29 | |
| 7 | 20 | 20 - 23 | -3 | 27 | |
| 7 | 20 | 19 - 37 | -18 | 19 | |
| 8 | 20 | 21 - 36 | -15 | 17 | |
| 8 | 20 | 21 - 31 | -10 | 20 | |
| 9 | 20 | 14 - 40 | -26 | 16 | |
| 9 | 20 | 18 - 30 | -12 | 19 | |
| 10 | 20 | 17 - 33 | -16 | 15 | |
| 10 | 20 | 18 - 33 | -15 | 19 | |
| 11 | 20 | 12 - 34 | -22 | 12 | |
| 11 | 20 | 9 - 24 | -15 | 10 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
31Ghi được40
34Thủng lưới42
1.19Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới2
11Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai19