Atlético Albericia vs Gama
Tỷ số chung cuộc: Atlético Albericia 4-2 Gama tại Tercera División RFEF - Group 3, 4 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Atlético Albericia thắng 3, hòa 0, Gama thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Juan Hormaechea, Santander
- Trọng tài
- Daniel Vidiella
- Phong độ
- DLLLL Atlético Albericia
- WLLWW Gama
- 10' Hugo Urdiales 1-0
- 28' 1-1 F. Jakkal11m
- 41' 1-2 Jorge Ruiz
- HT1-2
- 52' ▲ Iker Limón ▼ Adrián Rodríguez
- 67' ▲ Borja Gorospe ▼ Roberto Cano
- 69' ▲ Edu Vega ▼ Mario Fernández
- 71' Hugo Urdiales 2-2
- 76' ▲ E. Garcia ▼ Rubén Quintana
- 76' ▲ Borja Santisteban ▼ Rubén Ruiz
- 88' Hugo Urdiales 3-2
- 89' Borja Gorospe 4-2
- 90' ▲ Adrián Sancho ▼ Nacho Martínez
- 90' ▲ Pablo Ruiz ▼ Hugo Urdiales
- FT4-2
Đội hình
- M. Kania
- Roberto Cano ▼ 67'
- Manuel Cantero
- Raúl Marín
- J. Morales
- Alejandro Moroso
- Alberto Cusidor
- Nacho Martínez ▼ 90'
- Hugo Urdiales ▼ 90'
- Adrián Uriarte
- Jony López
Dự bị 3
- Borja Gorospe ▲ 67'
- Adrián Sancho ▲ 90'
- Pablo Ruiz ▲ 90'
- Isaac
- Miguel Gándara
- A. Perrazo
- Rubén Quintana ▼ 76'
- Ruben Lombera
- F. Jakkal
- Mario Fernández ▼ 69'
- Fuli
- Adrián Rodríguez ▼ 52'
- Jorge Ruiz
- Rubén Ruiz ▼ 76'
Dự bị 4
- Iker Limón ▲ 52'
- Edu Vega ▲ 69'
- E. Garcia ▲ 76'
- Borja Santisteban ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 26 | +33 | 59 | |
| 2 | 30 | 52 - 36 | +16 | 57 | |
| 3 | 30 | 46 - 23 | +23 | 52 | |
| 4 | 30 | 50 - 34 | +16 | 52 | |
| 5 | 30 | 53 - 34 | +19 | 52 | |
| 6 | 30 | 34 - 20 | +14 | 49 | |
| 7 | 30 | 26 - 27 | -1 | 43 | |
| 8 | 30 | 34 - 37 | -3 | 41 | |
| 9 | 30 | 39 - 43 | -4 | 40 | |
| 10 | 30 | 37 - 44 | -7 | 33 | |
| 11 | 30 | 26 - 46 | -20 | 31 | |
| 12 | 30 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 13 | 30 | 33 - 43 | -10 | 30 | |
| 14 | 30 | 34 - 49 | -15 | 28 | |
| 15 | 30 | 30 - 58 | -28 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 24 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
54Ghi được30
36Thủng lưới58
1.69Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai11