Gama
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Albericia

Gama vs Atlético Albericia

Tỷ số chung cuộc: Gama 3-1 Atlético Albericia tại Tercera División RFEF - Group 3, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gama thắng 1, hòa 0, Atlético Albericia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Santa María, Bárcena de Cicero
Trọng tài
Adrián Vega
Phong độ
WLLWW Gama
DLLLL Atlético Albericia
  1. 9' Óscar Rivas 1-0
  2. 17' Rubén Ruiz 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' Fuli 3-0
  5. 60' Marquitos Adrián Pove
  6. 60' Borja Gorospe Raúl Marín
  7. 61' Victor Orejuela Edu Vega
  8. 61' F. Jakkal Óscar Rivas
  9. 70' Adrián Uriarte Vicky
  10. 70' Dani Laso Roberto Cano
  11. 70' Hugo Urdiales Alberto Cusidor
  12. 75' Iker Limón Adrián Rodríguez
  13. 78' Jorge Ruiz Rubén Ruiz
  14. 81' 3-1 Hugo Urdiales
  15. FT3-1

Đội hình

Gama HLV: Pedro Azcona
  1. Adrian Campillo
  2. Miguel Gándara
  3. A. Perrazo
  4. Rubén Quintana
  5. Veci
  6. Ruben Lombera
  7. Fuli
  8. Edu Vega ▼ 61'
  9. Adrián Rodríguez ▼ 75'
  10. Óscar Rivas ▼ 61'
  11. Rubén Ruiz ▼ 78'

Dự bị 4

  1. Victor Orejuela ▲ 61'
  2. F. Jakkal ▲ 61'
  3. Iker Limón ▲ 75'
  4. Jorge Ruiz ▲ 78'
Atlético Albericia HLV: Fran Martín
  1. Marcos Parada
  2. Roberto Cano ▼ 70'
  3. Manuel Cantero
  4. Adrián Pove ▼ 60'
  5. Raúl Marín ▼ 60'
  6. J. Morales
  7. Alejandro Moroso
  8. Vicky ▼ 70'
  9. Alberto Cusidor ▼ 70'
  10. Jony López
  11. Matias Castillo

Dự bị 5

  1. Marquitos ▲ 60'
  2. Borja Gorospe ▲ 60'
  3. Adrián Uriarte ▲ 70'
  4. Dani Laso ▲ 70'
  5. Hugo Urdiales ▲ 70'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cayón
30 59 - 26 +33 59
2
Vimenor
30 52 - 36 +16 57
3
Tropezón
30 46 - 23 +23 52
4
Escobedo
30 50 - 34 +16 52
5
Atlético Albericia
30 53 - 34 +19 52
6
Torina
30 34 - 20 +14 49
7
Naval
30 26 - 27 -1 43
8
Siete Villas
30 34 - 37 -3 41
9
Sámano
30 39 - 43 -4 40
10
Revilla
30 37 - 44 -7 33
11
Cartes
30 26 - 46 -20 31
12
Guarnizo
30 27 - 35 -8 31
13
Castro
30 33 - 43 -10 30
14
Solares
30 34 - 49 -15 28
15
Gama
30 30 - 58 -28 26
16
Textil Escudo
30 26 - 51 -25 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
30Ghi được54
58Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.69
4Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
11Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu