Selaya
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Noja

Selaya vs Noja

Tỷ số chung cuộc: Selaya 0-1 Noja tại Tercera División RFEF - Group 3, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Selaya thắng 1, hòa 0, Noja thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 24
Sân vận động
Estadio El Castañal, Selaya
Trọng tài
Víctor García
Phong độ
WWDWD Selaya
DLLLD Noja
  1. 36' 0-1 Daniel Sanz
  2. HT0-1
  3. 46' Miguel Jimenez Julio Ruiz
  4. 46' Abel Revuelta Carlos Ruiz
  5. 46' Dani Fernández Victor Orejuela
  6. 58' Rubén Ruiz Daniel Sanz
  7. 62' Dani Ruiz Pablo Sainz
  8. 84' Jairo Fernández Pablo Herrero
  9. 84' Luismi Toca Mario Argos
  10. 89' Miguel Rueda Jairo Fernández
  11. 89' Alex Castillo David Zúñiga
  12. FT0-1

Đội hình

Selaya HLV: José Saldaña
  1. Christian Cobo
  2. Pablo Herrero ▼ 84'
  3. Julio Ruiz ▼ 46'
  4. Álvaro Díez
  5. Gandarillas
  6. Bruno Sainz
  7. Manu Ortiz
  8. Pablo Sainz ▼ 62'
  9. Diego Ocejo
  10. Guille Ocejo
  11. Carlos Ruiz ▼ 46'

Dự bị 5

  1. Miguel Jimenez ▲ 46'
  2. Abel Revuelta ▲ 46'
  3. Dani Ruiz ▲ 62'
  4. Jairo Fernández ▲ 84'
  5. Miguel Rueda ▲ 89'
Noja HLV: Isidro Díaz
  1. Daniel Sanz ▼ 58'
  2. Rubén Lavín
  3. Xabier Jáuregui
  4. Pablo Santamaría
  5. Eneko Iriondo
  6. David Zúñiga ▼ 89'
  7. Colina
  8. Luis Piedralba
  9. Raúl Sánchez
  10. Victor Orejuela ▼ 46'
  11. Mario Argos ▼ 84'

Dự bị 4

  1. Dani Fernández ▲ 46'
  2. Rubén Ruiz ▲ 58'
  3. Luismi Toca ▲ 84'
  4. Alex Castillo ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Torrelavega
30 69 - 17 +52 65
2
Vimenor
30 49 - 27 +22 57
3
Escobedo
30 53 - 27 +26 54
4
Naval
30 41 - 26 +15 48
5
Torina
30 34 - 25 +9 46
6
Sámano
30 35 - 33 +2 46
7
Atlético Albericia
30 38 - 35 +3 44
8
Guarnizo
30 36 - 30 +6 42
9
Siete Villas
30 41 - 41 0 41
10
Cartes
30 31 - 37 -6 37
11
Castro
30 34 - 43 -9 37
12
Textil Escudo
30 24 - 38 -14 32
13
Noja
30 32 - 57 -25 27
14
Barreda
30 26 - 47 -21 25
15
Colindres
30 26 - 58 -32 21
16
Selaya
30 20 - 48 -28 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
21Ghi được32
49Thủng lưới58
0.68Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu