Noja
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Selaya

Noja vs Selaya

Tỷ số chung cuộc: Noja 3-1 Selaya tại Tercera División RFEF - Group 3, 14 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Noja thắng 3, hòa 0, Selaya thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 3 · Group 3 · Vòng 9
Sân vận động
Campo La Caseta, Noja
Trọng tài
Adrián Vega
Phong độ
DLLLD Noja
WWDWD Selaya
  1. 44' 0-1 Guille Ocejo11m
  2. HT0-1
  3. 58' Santi Marcos Pacheco
  4. 58' Mario Argos 1-1
  5. 61' Luismi Toca 2-1
  6. 66' Rubén Ruiz Iván Colina
  7. 75' Dani Fernández Victor Orejuela
  8. 77' Pablo Sainz Adrián Lacuesta
  9. 81' Carlos Ruiz Diego Muñoz
  10. 85' Raúl Sánchez Mario Argos
  11. 85' Alfredo Castillo Luismi Toca
  12. 88' Alfredo Castillo 3-1
  13. FT3-1

Đội hình

Noja HLV: Isidro Díaz
  1. Isaac
  2. Iván Colina ▼ 66'
  3. Xabier Jáuregui
  4. Pablo Santamaría
  5. David Zúñiga
  6. Mateo
  7. Colina
  8. Luis Piedralba
  9. Luismi Toca ▼ 85'
  10. Victor Orejuela ▼ 75'
  11. Mario Argos ▼ 85'

Dự bị 4

  1. Rubén Ruiz ▲ 66'
  2. Dani Fernández ▲ 75'
  3. Raúl Sánchez ▲ 85'
  4. Alfredo Castillo ▲ 85'
Selaya HLV: José Saldaña
  1. Marcelo Alonso
  2. Pablo Herrero
  3. Adrián Lacuesta ▼ 77'
  4. Eliseo Fernández
  5. Manu Ortiz
  6. Oscar Perez
  7. Marcos Pacheco ▼ 58'
  8. Miguel Jimenez
  9. Diego Ocejo
  10. Guille Ocejo
  11. Diego Muñoz ▼ 81'

Dự bị 3

  1. Santi ▲ 58'
  2. Pablo Sainz ▲ 77'
  3. Carlos Ruiz ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gimnástica Torrelavega
30 69 - 17 +52 65
2
Vimenor
30 49 - 27 +22 57
3
Escobedo
30 53 - 27 +26 54
4
Naval
30 41 - 26 +15 48
5
Torina
30 34 - 25 +9 46
6
Sámano
30 35 - 33 +2 46
7
Atlético Albericia
30 38 - 35 +3 44
8
Guarnizo
30 36 - 30 +6 42
9
Siete Villas
30 41 - 41 0 41
10
Cartes
30 31 - 37 -6 37
11
Castro
30 34 - 43 -9 37
12
Textil Escudo
30 24 - 38 -14 32
13
Noja
30 32 - 57 -25 27
14
Barreda
30 26 - 47 -21 25
15
Colindres
30 26 - 58 -32 21
16
Selaya
30 20 - 48 -28 19
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
32Ghi được21
58Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận0.68
3Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu