Real Titánico vs L'Entregu
Tỷ số chung cuộc: Real Titánico 1-5 L'Entregu tại Tercera División RFEF - Group 2, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Titánico thắng 0, hòa 1, L'Entregu thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio De Fútbol Las Tolvas, Pola de Laviana
- Phong độ
- WLLDW Real Titánico
- LLLWL L'Entregu
- 42' 0-1 Jorge Gutiérrez
- 45' 0-2 Mikel Busto
- HT0-2
- 46' ▲ Joan López ▼ Samu Armayor
- 46' ▲ M. Malasiewicz ▼ Nicolas Martinez
- 46' ▲ Gonzalo Ardura ▼ Enol Huerta
- 46' ▲ Yeray Fernandez ▼ Jorge Gutiérrez
- 60' ▲ Sergio Camblor ▼ Jorge Barbon
- 63' 0-3 Pablo Maya
- 69' ▲ Oliver Garcia ▼ Álex García
- 69' ▲ Daniel Garcia ▼ Lele
- 69' ▲ Enri González ▼ Vicente Antuña
- 70' 0-4 Alex López
- 73' ▲ J. Ospina ▼ Borja Prieto
- 73' ▲ Yago Castaño ▼ Pablo Maya
- 89' Iván Conceiçao 1-4
- 90' 1-5 Yago Castaño
- FT1-5
Đội hình
- Hugo Díaz
- Erik Terente
- Pablo Castiello
- Álex García ▼ 69'
- Javi Perera
- Jorge Barbon ▼ 60'
- Nicolas Martinez ▼ 46'
- Borja González
- Iván Conceiçao
- Lele ▼ 69'
- Samu Armayor ▼ 46'
Dự bị 5
- Joan López ▲ 46'
- M. Malasiewicz ▲ 46'
- Sergio Camblor ▲ 60'
- Oliver Garcia ▲ 69'
- Daniel Garcia ▲ 69'
- Enol Huerta ▼ 46'
- Mikel Busto
- Merayo
- Gilberto Zapico
- Jorge Gutiérrez ▼ 46'
- Borja Prieto ▼ 73'
- Pablo Maya ▼ 73'
- Vicente Antuña ▼ 69'
- Alex López
- Alex Sandoval
- Samuel Montes
Dự bị 5
- Gonzalo Ardura ▲ 46'
- Yeray Fernandez ▲ 46'
- Enri González ▲ 69'
- J. Ospina ▲ 73'
- Yago Castaño ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu34
38Ghi được44
56Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25