L'Entregu vs Real Titánico
Tỷ số chung cuộc: L'Entregu 2-1 Real Titánico tại Tercera División RFEF - Group 2, 12 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: L'Entregu thắng 5, hòa 1, Real Titánico thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Nalón, El Entrego
- Phong độ
- LLLWL L'Entregu
- WLLDW Real Titánico
- 18' S. Camblor
- 19' Borja Prieto11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Pablo Maya ▼ Samuel Montes
- 57' ▲ Alex Sandoval ▼ Vicente Antuña
- 64' ▲ Pablo Castiello ▼ Pablo Riesgo
- 64' ▲ Javi Perera ▼ M. Malasiewicz
- 70' ▲ Jorge Gutiérrez ▼ Kang Hyo Shin
- 70' ▲ Nacho Quintín ▼ J. Ospina
- 70' ▲ Samu Armayor ▼ Joan López
- 70' ▲ Diego Sánchez ▼ Jorge Barbon
- 74' 1-1 Iván Conceiçao
- 83' ▲ Nicolas Martinez ▼ Lele
- 90'+3 Pablo Maya 2-1
- FT2-1
Đội hình
- Gonzalo Ardura
- Cristian Ferreiro
- Mikel Busto
- Merayo
- Gilberto Zapico
- Borja Prieto
- J. Ospina▼ 70'
- Kang Hyo Shin▼ 70'
- Vicente Antuña▼ 57'
- Jorge Somiedo
- Samuel Montes▼ 46'
Dự bị 4
- Pablo Maya▲ 46'
- Alex Sandoval▲ 57'
- Jorge Gutiérrez▲ 70'
- Nacho Quintín▲ 70'
- Alejandro Gonzalez
- Álex García
- Sergio Camblor
- Joan López▼ 70'
- Jorge Barbon▼ 70'
- Pablo Riesgo▼ 64'
- Álex Mariscal
- Borja González
- Iván Conceiçao
- Lele▼ 83'
- M. Malasiewicz▼ 64'
Dự bị 5
- Pablo Castiello▲ 64'
- Javi Perera▲ 64'
- Samu Armayor▲ 70'
- Diego Sánchez▲ 70'
- Nicolas Martinez▲ 83'
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 14 | +68 | 89 | |
| 2 | 34 | 67 - 15 | +52 | 76 | |
| 3 | 34 | 59 - 17 | +42 | 73 | |
| 4 | 34 | 60 - 23 | +37 | 67 | |
| 5 | 34 | 56 - 31 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 45 - 31 | +14 | 58 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 51 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 43 | +2 | 41 | |
| 10 | 34 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 28 - 63 | -35 | 38 | |
| 12 | 34 | 36 - 44 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 38 - 56 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 23 - 36 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 30 - 63 | -33 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 56 | -21 | 27 | |
| 17 | 34 | 20 - 59 | -39 | 26 | |
| 18 | 34 | 16 - 75 | -59 | 9 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
44Ghi được38
44Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai19