Llanera vs Tuilla
Tỷ số chung cuộc: Llanera 8-0 Tuilla tại Tercera División RFEF - Group 2, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Llanera thắng 7, hòa 0, Tuilla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 23
- Sân vận động
- Campo Municipal de Fútbol Pepe Quimarán, Llanera
- Trọng tài
- Andres Gonzalez
- Phong độ
- WWWDL Llanera
- DWLLL Tuilla
- 3' Óscar Gago 1-0
- 15' Javi Sánchez 2-0
- 21' Viti González 3-0
- 33' ▲ Benéitez ▼ Pablo Prendes
- HT3-0
- 52' Óscar Gago 4-0
- 55' Javi Sánchez 5-0
- 56' ▲ Marcos Álvarez ▼ Alex Sandoval
- 57' ▲ Alex Reyes ▼ M. Medori
- 57' ▲ Fernando Sánchez ▼ Javi Sánchez
- 57' ▲ Omar Sampedro ▼ Pablo Álvarez
- 59' ▲ Imad Fakir ▼ Óscar Gago
- 59' ▲ Gilberto Zapico ▼ Matheus
- 70' Jorge García 6-0
- 73' Viti González 7-0
- 85' Imad Fakir 8-0
- FT8-0
Đội hình
- Alejandro García
- Jorge García
- Marcos Arango
- P. Otia
- Matheus ▼ 59'
- M. Medori ▼ 57'
- Viti González
- Carlos Mundaka
- Pablo Álvarez ▼ 57'
- Javi Sánchez ▼ 57'
- Óscar Gago ▼ 59'
Dự bị 5
- Alex Reyes ▲ 57'
- Fernando Sánchez ▲ 57'
- Omar Sampedro ▲ 57'
- Imad Fakir ▲ 59'
- Gilberto Zapico ▲ 59'
- Aitor Rodríguez
- Pablo Prendes ▼ 33'
- Pablo Bango
- Nacho Quintín
- Miguel Prendes
- Jaime Alvarez
- Alex Sandoval ▼ 56'
- Pablo Miranda
- Cristian Acerete
- David Moreno
- Simon Szczepanik
Dự bị 2
- Benéitez ▲ 33'
- Marcos Álvarez ▲ 56'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 21 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 21 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 42 - 28 | +14 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 26 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 40 - 23 | +17 | 53 | |
| 6 | 30 | 41 - 21 | +20 | 50 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 36 | |
| 11 | 30 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 44 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 23 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu30
50Ghi được39
35Thủng lưới52
1.47Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai21