Llanera

Llanera

Tây Ban Nha · Segunda División RFEF - Group 1

Llanera: vị trí 13 trên bảng xếp hạng Segunda División RFEF - Group 1 — điểm: 7, số trận: 6. Trận tiếp theo: Llanera vs SD Compostela, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Arosa 4-1 Llanera, 18 tháng 10.

Phong độ
LWDWL
HLV
Jesus Collado · Từ 2022
Vị trí
13 · Đ: 7 · Tr: 6 →
Sân vận động
Campo Municipal de Fútbol Pepe Quimarán, Llanera · 2.500

Lịch thi đấu

08-11
Llanera
Bergantiños
–
–
15-11
Coruxo
Llanera
–
–
22-11
Llanera
Ourense CF
–
–
29-11
Amorebieta
Llanera
–
–
06-12
Llanera
Atlético Astorga
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
0,9
Tổng
2,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
17–0–2
Sân khách
13–5–3
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,4
Hiệp hai
1,2 : 0,5
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 75%
Cả hai cùng ghi bàn 43%
Giữ sạch lưới 53%
Không ghi bàn 8%

Tỉ số thường gặp

  • 1-09× · 23%
  • 2-18× · 20%
  • 3-06× · 15%
  • 2-04× · 10%
  • 1-12× · 5%
  • 1-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Segunda División RFEF - Group 1 7214 10160—
Friendlies Clubs 2110 321—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 57 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 37 · 14% 14% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 53 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 33 · 12% 13% 12% 16–30 31–45′ · Ghi được 54 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 31 · 12% 13% 12% 31–45 46–60′ · Ghi được 71 · 18% 46–60′ · Thủng lưới 48 · 18% 18% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 70 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 44 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 100 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 73 · 27% 25% 27% 76–90

Trận có bàn thắng: 223, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu