Tuilla vs Real Titánico
Tỷ số chung cuộc: Tuilla 0-1 Real Titánico tại Tercera División RFEF - Group 2, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tuilla thắng 2, hòa 3, Real Titánico thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio El Candín, Tuilla
- Trọng tài
- Enrique Aspra
- Phong độ
- DWLLL Tuilla
- WLLDW Real Titánico
- HT0-0
- 61' ▲ Pablo Peláez ▼ Pablo Miranda
- 61' ▲ David Moreno ▼ Álvaro Fernández
- 61' ▲ Mateo Biforcos ▼ Diego Sánchez
- 61' ▲ Enol Gomez ▼ Álex Mariscal
- 77' ▲ Miguel Fernández ▼ Jaime Alvarez
- 79' ▲ Nicolás García ▼ Lele
- 82' 0-1 Tomás Fuentes
- 84' ▲ Pablo García ▼ Joaquín Peña
- 90' ▲ Alvaro Olegario ▼ Tomás Fuentes
- 90' ▲ Jorge Barbon ▼ Juan Fernandez
- FT0-1
Đội hình
- Daniel Fernández
- Joaquín Peña ▼ 84'
- Pablo Prendes
- Pablo Bango
- Nacho Quintín
- Pablo Rodriguez
- Jaime Alvarez ▼ 77'
- Alex Sandoval
- Pablo Miranda ▼ 61'
- Álvaro Fernández ▼ 61'
- Cristian Acerete
Dự bị 4
- Pablo Peláez ▲ 61'
- David Moreno ▲ 61'
- Miguel Fernández ▲ 77'
- Pablo García ▲ 84'
- Raul Rodriguez
- Diego Nuño
- Álex García
- N. Cáceres
- Pascual Puente
- Tomás Fuentes ▼ 90'
- Álex Mariscal ▼ 61'
- Lele ▼ 79'
- Juan Fernandez ▼ 90'
- Monasterio
- Diego Sánchez ▼ 61'
Dự bị 5
- Mateo Biforcos ▲ 61'
- Enol Gomez ▲ 61'
- Nicolás García ▲ 79'
- Alvaro Olegario ▲ 90'
- Jorge Barbon ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 21 | +32 | 65 | |
| 2 | 30 | 56 - 21 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 42 - 28 | +14 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 26 | +23 | 55 | |
| 5 | 30 | 40 - 23 | +17 | 53 | |
| 6 | 30 | 41 - 21 | +20 | 50 | |
| 7 | 30 | 31 - 27 | +4 | 43 | |
| 8 | 30 | 36 - 40 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 44 | -16 | 36 | |
| 10 | 30 | 35 - 39 | -4 | 36 | |
| 11 | 30 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 12 | 30 | 35 - 44 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 21 - 32 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 23 | |
| 16 | 30 | 22 - 61 | -39 | 14 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu32
39Ghi được29
52Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai18