San Martín
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Llanes

San Martín vs Llanes

Tỷ số chung cuộc: San Martín 1-0 Llanes tại Tercera División RFEF - Group 2, 20 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: San Martín thắng 2, hòa 4, Llanes thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 30
Sân vận động
Estadio El Florán, San Martín del Rey Aurelio
Trọng tài
Raúl Rivas
Phong độ
WWLWL San Martín
LLLLL Llanes
  1. HT0-0
  2. 65' Alberto Juarez Juan Durán
  3. 70' Y. Bamba 1-0
  4. 77' Álex Padrón M. Bamba
  5. 77' Benjamin Flan Monte
  6. 84' Sergio Camblor Alex Reyes
  7. 84' Julian Peruyero Javi Fernandez
  8. 89' Berto Fernández M. Amando
  9. FT1-0

Đội hình

San Martín HLV: Julio Llanos
  1. Gonzalo Ardura
  2. F. Allah
  3. Pascal Landry
  4. Pedro Bayón
  5. M. Amando ▼ 89'
  6. B. Ndiaye
  7. Alex Reyes ▼ 84'
  8. B. Diarrassouba
  9. M. Bamba ▼ 77'
  10. Y. Bamba
  11. Monte ▼ 77'

Dự bị 4

  1. Álex Padrón ▲ 77'
  2. Benjamin Flan ▲ 77'
  3. Sergio Camblor ▲ 84'
  4. Berto Fernández ▲ 89'
Llanes HLV: Luis Arturo
  1. Gabri
  2. Álvaro Mier
  3. Juan Piniella
  4. Genaro
  5. Pablo Álvarez
  6. Juan Durán ▼ 65'
  7. Gael
  8. F. Richi
  9. Javi Fernandez ▼ 84'
  10. Pablo Prieto
  11. C. Marques

Dự bị 2

  1. Alberto Juarez ▲ 65'
  2. Julian Peruyero ▲ 84'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
47Ghi được50
49Thủng lưới36
1.21Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu