Llanes
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
San Martín

Llanes vs San Martín

Tỷ số chung cuộc: Llanes 2-2 San Martín tại Tercera División RFEF - Group 2, 8 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Llanes thắng 2, hòa 4, San Martín thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio San José, Llanes
Trọng tài
Ruben Peraleda
Phong độ
LLLLL Llanes
WWLWL San Martín
  1. 14' 0-1 Dorian Hanza
  2. 27' Gael 1-1
  3. 45' 1-2 Cristian Rubio11m
  4. HT1-2
  5. 61' Monasterio Cristian Rubio
  6. 62' Pablo Prieto 2-2
  7. 65' Juan Laine Jaime Izquierdo
  8. 79' Lele B. Ndiaye
  9. 79' Viti Fernández Dorian Hanza
  10. 84' Arturo Batalla Pablo Prieto
  11. 90' M. Malasiewicz Leonard Ngwa
  12. FT2-2

Đội hình

Llanes HLV: Luis Arturo
  1. Guillermo Fernández
  2. Y. Reyes
  3. Javi Moreno
  4. Diego Dosal
  5. Bruno Cué
  6. Gael
  7. F. Richi
  8. H. Alban Jones
  9. Jaime Izquierdo ▼ 65'
  10. Ariel Herrero
  11. Pablo Prieto ▼ 84'

Dự bị 2

  1. Juan Laine ▲ 65'
  2. Arturo Batalla ▲ 84'
San Martín HLV: Chiqui de Paz
  1. Álex García
  2. J. Blaise
  3. A. Kamate
  4. Cristian Rubio ▼ 61'
  5. David Álvarez
  6. Berto Fernández
  7. Sergio Camblor
  8. Pascal Landry
  9. B. Ndiaye ▼ 79'
  10. Leonard Ngwa ▼ 90'
  11. Dorian Hanza ▼ 79'

Dự bị 4

  1. Monasterio ▲ 61'
  2. Lele ▲ 79'
  3. Viti Fernández ▲ 79'
  4. M. Malasiewicz ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ceares
20 29 - 16 +13 44
1
L'Entregu
18 32 - 13 +19 40
2
Real Avilés
20 33 - 13 +20 40
2
San Martín
18 31 - 21 +10 33
3
Llanera
20 38 - 28 +10 38
3
Llanes
18 29 - 16 +13 32
4
Caudal
20 36 - 18 +18 38
4
Tuilla
18 25 - 19 +6 27
5
Gijón Industrial
20 34 - 27 +7 27
5
Real Titánico
18 19 - 25 -6 23
6
Lenense
20 24 - 27 -3 25
6
Urraca
18 9 - 12 -3 22
7
Condal
18 13 - 19 -6 22
7
Praviano
20 23 - 28 -5 24
8
Colunga
18 11 - 17 -6 20
8
Navarro
20 18 - 26 -8 22
9
Mosconia
20 15 - 28 -13 20
9
Siero
18 12 - 23 -11 15
10
Valdesoto
18 10 - 26 -16 12
10
Vallobín
20 14 - 32 -18 17
11
Avilés Stadium
20 12 - 33 -21 12
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
34Ghi được44
25Thủng lưới29
1.42Bàn thắng mỗi trận1.83
10Giữ sạch lưới8
8Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu