Gijón Industrial
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Luarca

Gijón Industrial vs Luarca

Tỷ số chung cuộc: Gijón Industrial 2-1 Luarca tại Tercera División RFEF - Group 2, 9 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gijón Industrial thắng 2, hòa 2, Luarca thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 21
Sân vận động
Estadio Santa Cruz, Gijón
Trọng tài
Enrique Aspra
Phong độ
LWDWW Gijón Industrial
DLLLL Luarca
  1. 10' 0-1 K. Luong
  2. 23' José Naya 1-1
  3. 32' Sergio Fernández K. Luong
  4. HT1-1
  5. 58' Gelu Iker Alegre
  6. 58' B. Fofana Joaquín Peña
  7. 74' Riki Navarro11m 2-1
  8. 75' Romi Miguelez Mathe
  9. 75' Deco Raúl Rodríguez
  10. 81' Chopa José Naya
  11. 89' Victor Valero Riki Navarro
  12. FT2-1

Đội hình

Gijón Industrial HLV: Miguel Angel
  1. Jesús Lastra
  2. Joaquín Peña ▼ 58'
  3. Riki Menéndez
  4. Pablo Bango
  5. Diego Suárez
  6. Diego Quintana
  7. Iker Alegre ▼ 58'
  8. Riki Navarro ▼ 89'
  9. Borja López
  10. José Naya ▼ 81'
  11. David Ruiz

Dự bị 4

  1. Gelu ▲ 58'
  2. B. Fofana ▲ 58'
  3. Chopa ▲ 81'
  4. Victor Valero ▲ 89'
Luarca HLV: Javi Prendes
  1. Yacouba Dabo
  2. Adrián Álvarez
  3. Ismael Naves
  4. Mario Lorido
  5. Matheus
  6. Michu
  7. Raúl Rodríguez ▼ 75'
  8. Pablo Suarez
  9. Jorge Vazquez
  10. Mathe ▼ 75'
  11. K. Luong ▼ 32'

Dự bị 3

  1. Sergio Fernández ▲ 32'
  2. Romi Miguelez ▲ 75'
  3. Deco ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Real Oviedo II
38 75 - 39 +36 75
2
Sporting Gijón II
38 71 - 25 +46 74
3
Lealtad
38 55 - 27 +28 71
4
Llanes
38 50 - 36 +14 64
5
Caudal
38 55 - 37 +18 64
6
Colunga
38 51 - 32 +19 61
7
L'Entregu
38 48 - 39 +9 57
8
Praviano
38 51 - 44 +7 56
9
Tuilla
38 53 - 59 -6 53
10
Covadonga
38 48 - 44 +4 51
11
Luarca
38 36 - 52 -16 49
12
Real Titánico
38 43 - 44 -1 48
13
Gijón Industrial
38 43 - 52 -9 47
14
Urraca
38 31 - 35 -4 47
15
San Martín
38 44 - 48 -4 47
16
Lenense
38 39 - 48 -9 46
17
Roces
38 40 - 62 -22 36
18
Navarro
38 29 - 55 -26 33
19
Langreo II
38 36 - 80 -44 26
20
Mosconia
38 30 - 70 -40 24
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
43Ghi được36
64Thủng lưới52
1.08Bàn thắng mỗi trận0.95
10Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu