Luarca vs Gijón Industrial
Tỷ số chung cuộc: Luarca 0-0 Gijón Industrial tại Tercera División RFEF - Group 2, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luarca thắng 0, hòa 2, Gijón Industrial thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 2 · Group 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio La Veigona, Luarca
- Trọng tài
- Avelino González
- Phong độ
- DLLLL Luarca
- LWDWW Gijón Industrial
- HT0-0
- 61' ▲ Riki Navarro ▼ Diego Quintana
- 62' ▲ Ismael Naves ▼ Sergio Fernández
- 62' ▲ Miguel Sánchez ▼ Jorge Vazquez
- 72' ▲ He Xinjie ▼ David Ruiz
- 72' ▲ Fabrice Ofon ▼ Mateo
- 76' ▲ Barragáns ▼ Yacouba Dabo
- 85' ▲ Romi Miguelez ▼ Matheus
- 89' ▲ Juan Cano ▼ José Naya
- FT0-0
Đội hình
- Yacouba Dabo ▼ 76'
- Adrián Álvarez
- Mario Lorido
- Matheus ▼ 85'
- Michu
- Iván Prendes
- Sergio Fernández ▼ 62'
- Ardura
- Pablo Suarez
- Jorge Vazquez ▼ 62'
- Juanma Martínez
Dự bị 4
- Ismael Naves ▲ 62'
- Miguel Sánchez ▲ 62'
- Barragáns ▲ 76'
- Romi Miguelez ▲ 85'
- Jesús Lastra
- Joaquín Peña
- Riki Menéndez
- Pablo Bango
- Diego Suárez
- Diego Quintana ▼ 61'
- Iker Alegre
- Gelu
- Mateo ▼ 72'
- José Naya ▼ 89'
- David Ruiz ▼ 72'
Dự bị 4
- Riki Navarro ▲ 61'
- He Xinjie ▲ 72'
- Fabrice Ofon ▲ 72'
- Juan Cano ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 75 - 39 | +36 | 75 | |
| 2 | 38 | 71 - 25 | +46 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 27 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 50 - 36 | +14 | 64 | |
| 5 | 38 | 55 - 37 | +18 | 64 | |
| 6 | 38 | 51 - 32 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 48 - 39 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 51 - 44 | +7 | 56 | |
| 9 | 38 | 53 - 59 | -6 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 44 | +4 | 51 | |
| 11 | 38 | 36 - 52 | -16 | 49 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 43 - 52 | -9 | 47 | |
| 14 | 38 | 31 - 35 | -4 | 47 | |
| 15 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 16 | 38 | 39 - 48 | -9 | 46 | |
| 17 | 38 | 40 - 62 | -22 | 36 | |
| 18 | 38 | 29 - 55 | -26 | 33 | |
| 19 | 38 | 36 - 80 | -44 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 70 | -40 | 24 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
36Ghi được43
52Thủng lưới64
0.95Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
15Hiệp hai24