Villacañas vs Marchamalo
Tỷ số chung cuộc: Villacañas 1-0 Marchamalo tại Tercera División RFEF - Group 18, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villacañas thắng 2, hòa 2, Marchamalo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 27
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Las Pirámides, Villacañas
- Phong độ
- LDDDW Villacañas
- LWWWW Marchamalo
- HT0-0
- 62' ▲ Rafael Vacas ▼ Tomás Cruz
- 63' ▲ Daniel Fernández ▼ Luis Molina
- 63' ▲ Adrián López ▼ A. Fane
- 69' J. Molina 1-0
- 77' ▲ Iker Muñoz ▼ Toni
- 80' ▲ Robert ▼ Miguel Gómez
- 80' ▲ Abel Molinero ▼ Fernando Acuña
- 85' ▲ Víctor Martín ▼ Alberto Heras
- 87' ▲ Óscar Guijarro ▼ J. Molina
- 87' ▲ Javier Colastra ▼ Rubén Moreno
- FT1-0
Đội hình
- Ángel Pérez
- Andrés Calvo
- Iñaki Quereda
- M. Bah
- David Pérez
- Tomás Cruz ▼ 62'
- Gonzalo Sáiz
- Raúl Sánchez
- J. Molina ▼ 87'
- Rubén Moreno ▼ 87'
- Toni ▼ 77'
Dự bị 4
- Rafael Vacas ▲ 62'
- Iker Muñoz ▲ 77'
- Óscar Guijarro ▲ 87'
- Javier Colastra ▲ 87'
- Raúl Muñoz
- José Asenjo
- Carlos Ballesteros
- Fernando Acuña ▼ 80'
- Alberto Moraga
- Sergio Arribas
- Alberto Heras ▼ 85'
- Miguel Gómez ▼ 80'
- Luis Molina ▼ 63'
- A. Fane ▼ 63'
- Roberto Muñoz
Dự bị 5
- Daniel Fernández ▲ 63'
- Adrián López ▲ 63'
- Robert ▲ 80'
- Abel Molinero ▲ 80'
- Víctor Martín ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
46Ghi được52
32Thủng lưới53
1.21Bàn thắng mỗi trận1.44
18Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai29