Villarrubia vs Calvo Sotelo
Tỷ số chung cuộc: Villarrubia 4-0 Calvo Sotelo tại Tercera División RFEF - Group 18, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Villarrubia thắng 2, hòa 2, Calvo Sotelo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 13
- Sân vận động
- Campo Nuevo Municipal, Villarrubia de los Ojos
- Phong độ
- DDLWD Villarrubia
- LWWWL Calvo Sotelo
- 3' David Franco 1-0
- 11' Mario Mañasphản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Malano ▼ Carlos López
- 65' ▲ Jorge Ligero ▼ Christian López
- 65' ▲ Dani Bermejo ▼ J. Gutiérrez
- 66' Álex Jiménez 3-0
- 70' ▲ Silviu Pena ▼ Dani Sales
- 72' ▲ Alvaro Rivera ▼ Pedro Pata
- 75' ▲ Pablo Murillo ▼ Richard Martinho
- 75' ▲ Guillermo Caballero ▼ David Franco
- 80' ▲ Gustavo Pimentel ▼ Pablo González
- 80' ▲ David Valdivia ▼ Adrián Sáez
- 81' ▲ Alonso Sanchez ▼ Miguelito
- 88' Dani Bermejo11m 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Diego Rodríguez
- Álex Jiménez
- Dani Jodar
- Richard Martinho ▼ 75'
- Álex Pérez
- J. Gutiérrez ▼ 65'
- Christian López ▼ 65'
- Gastón Alonso
- Juanra Pliego
- David Franco ▼ 75'
- Miguelito ▼ 81'
Dự bị 5
- Jorge Ligero ▲ 65'
- Dani Bermejo ▲ 65'
- Pablo Murillo ▲ 75'
- Guillermo Caballero ▲ 75'
- Alonso Sanchez ▲ 81'
- Nico Garnés
- Sahuquillo
- G. Barone
- Juan Lucio
- Carlos López ▼ 65'
- Dani Sales ▼ 70'
- Mario Mañas
- Adrián Sáez ▼ 80'
- Iván Limón
- Pablo González ▼ 80'
- Pedro Pata ▼ 72'
Dự bị 5
- Malano ▲ 46'
- Silviu Pena ▲ 70'
- Alvaro Rivera ▲ 72'
- Gustavo Pimentel ▲ 80'
- David Valdivia ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
40Ghi được41
38Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
12Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai25