Azuqueca vs Calvo Sotelo
Tỷ số chung cuộc: Azuqueca 4-0 Calvo Sotelo tại Tercera División RFEF - Group 18, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Azuqueca thắng 2, hòa 3, Calvo Sotelo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio San Miguel, Azuqueca de Henares
- Phong độ
- LDWWW Azuqueca
- LWWWL Calvo Sotelo
- 37' Sergio Pancorbo 1-0
- 45'+2 Daniel Vega 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Silviu Pena ▼ Gustavo Pimentel
- 63' ▲ Sergio Reyes ▼ Marco Recuenco
- 65' Alexandru Solcan 3-0
- 66' ▲ Adrián Sáez ▼ Carlos López
- 66' ▲ M. García ▼ Dani Sales
- 70' ▲ Doménech ▼ Podadera
- 70' ▲ Rubén Buedo ▼ Manuel Martinez
- 75' ▲ Borja Cabanillas ▼ Alexandru Solcan
- 79' ▲ Rober ▼ Ángel Vera
- 79' ▲ Bruno Popa ▼ Henry Zavaleta
- 85' Borja Cabanillas 4-0
- FT4-0
Đội hình
- Pablo Martinez
- Daniel Vega
- Jimmy Domínguez
- Henry Zavaleta ▼ 79'
- Ángel Vera ▼ 79'
- Aitor Monroy
- Lucas Martínez
- Manuel Martinez ▼ 70'
- Alexandru Solcan ▼ 75'
- Podadera ▼ 70'
- Sergio Pancorbo
Dự bị 5
- Doménech ▲ 70'
- Rubén Buedo ▲ 70'
- Borja Cabanillas ▲ 75'
- Rober ▲ 79'
- Bruno Popa ▲ 79'
- Nico Garnés
- E. Guillén
- Sahuquillo
- Gustavo Pimentel ▼ 46'
- G. Barone
- Juan Lucio
- Carlos López ▼ 66'
- Dani Sales ▼ 66'
- Marco Recuenco ▼ 63'
- Malano
- Pedro Pata
Dự bị 4
- Silviu Pena ▲ 46'
- Sergio Reyes ▲ 63'
- Adrián Sáez ▲ 66'
- M. García ▲ 66'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 31 - 15 | +16 | 64 | |
| 2 | 34 | 61 - 31 | +30 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 17 | +30 | 62 | |
| 4 | 34 | 39 - 29 | +10 | 62 | |
| 5 | 34 | 47 - 24 | +23 | 57 | |
| 6 | 34 | 41 - 28 | +13 | 56 | |
| 7 | 34 | 41 - 31 | +10 | 55 | |
| 8 | 34 | 47 - 44 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 39 - 39 | 0 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 38 | +2 | 47 | |
| 11 | 34 | 45 - 37 | +8 | 45 | |
| 12 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 13 | 34 | 50 - 47 | +3 | 41 | |
| 14 | 34 | 40 - 49 | -9 | 41 | |
| 15 | 34 | 31 - 49 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 21 - 48 | -27 | 22 | |
| 17 | 34 | 30 - 69 | -39 | 18 | |
| 18 | 34 | 23 - 72 | -49 | 15 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
40Ghi được41
49Thủng lưới41
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai25