Calvo Sotelo vs Azuqueca
Tỷ số chung cuộc: Calvo Sotelo 4-2 Azuqueca tại Tercera División RFEF - Group 18, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Calvo Sotelo thắng 1, hòa 3, Azuqueca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Puertollano, Puertollano
- Phong độ
- LWWWL Calvo Sotelo
- LDWWW Azuqueca
- 12' ▲ Hugo López ▼ Luis Molina
- 22' Gustavo Pimentel 1-0
- 27' 1-1 Doménech
- 32' ▲ Miguel Beltre ▼ Alberto Moraga
- HT1-1
- 46' ▲ F. Richi ▼ Gabino de Hago
- 56' ▲ Hwang Bi-Ho ▼ Sergio Reyes
- 58' Sahuquillo 2-1
- 64' ▲ Iván Limón ▼ David Valdivia
- 67' ▲ Sergio Pancorbo ▼ Borja Cabanillas
- 67' ▲ Rubén Buedo ▼ Lucas Martínez
- 82' ▲ Adrián Sáez ▼ Diego Canty
- 82' ▲ Alfonso Santiso ▼ Sanjuán
- 90'+1 Iván Limón 3-1
- 90'+3 3-2 M. Conte
- 90'+4 Iván Limón 4-2
- FT4-2
Đội hình
- Mario Nieto
- Ricardo Caballero
- E. Guillén
- Sahuquillo
- Gustavo Pimentel
- Juan Lucio
- Sanjuán ▼ 82'
- Silviu Pena
- David Valdivia ▼ 64'
- Sergio Reyes ▼ 56'
- Diego Canty ▼ 82'
Dự bị 4
- Hwang Bi-Ho ▲ 56'
- Iván Limón ▲ 64'
- Adrián Sáez ▲ 82'
- Alfonso Santiso ▲ 82'
- Alberto Díaz
- Alberto Moraga ▼ 32'
- Henry Zavaleta
- Doménech
- M. Conte
- Borja Cabanillas ▼ 67'
- Lucas Martínez ▼ 67'
- Gabino de Hago ▼ 46'
- Izan Fernández
- Luis Molina ▼ 12'
- A. Fane
Dự bị 5
- Hugo López ▲ 12'
- Miguel Beltre ▲ 32'
- F. Richi ▲ 46'
- Sergio Pancorbo ▲ 67'
- Rubén Buedo ▲ 67'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được40
33Thủng lưới46
1.41Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai23