Toledo vs Albacete II
Tỷ số chung cuộc: Toledo 1-1 Albacete II tại Tercera División RFEF - Group 18, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Toledo thắng 0, hòa 5, Albacete II thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal Salto del Caballo, Toledo
- Phong độ
- LLDLW Toledo
- DWLWD Albacete II
- 31' Chupi Sotos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Víctor Hernández ▼ David Luna
- 61' ▲ Gabri Salazar ▼ Ángel Auñón
- 64' ▲ K. Ortiz ▼ Neco Rubayo
- 64' ▲ Javi Vargas ▼ Adri Álvarez
- 64' ▲ Adrián Moraleda ▼ B. Sina
- 68' 1-1 Marcos Moreno
- 79' ▲ Miguel Bolívar ▼ Marcos Moreno
- 79' ▲ Capi ▼ Willy
- 83' ▲ Carlos Moreno ▼ Iván González
- 83' ▲ Kupen ▼ Abraham Arcos
- 83' ▲ Abdu ▼ Theo García
- FT1-1
Đội hình
- Yelco
- Ramón Blázquez
- Iván González ▼ 83'
- David Luna ▼ 46'
- Peteiro
- Theo García ▼ 83'
- Chupi Sotos
- Abraham Arcos ▼ 83'
- Lorenzo Ferreira
- Manu Gavilán
- Ángel Auñón ▼ 61'
Dự bị 5
- Víctor Hernández ▲ 46'
- Gabri Salazar ▲ 61'
- Carlos Moreno ▲ 83'
- Kupen ▲ 83'
- Abdu ▲ 83'
- Juanpe
- Sergi
- Álvaro García
- Manuel Baltar
- B. Sina ▼ 64'
- Neco Rubayo ▼ 64'
- Luis Roldán
- Adri Álvarez ▼ 64'
- Willy ▼ 79'
- Eduardo de la Casa
- Marcos Moreno ▼ 79'
Dự bị 5
- K. Ortiz ▲ 64'
- Javi Vargas ▲ 64'
- Adrián Moraleda ▲ 64'
- Miguel Bolívar ▲ 79'
- Capi ▲ 79'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
55Ghi được47
33Thủng lưới49
1.38Bàn thắng mỗi trận1.38
17Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai32