Villacañas
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Villarrobledo

Villacañas vs Villarrobledo

Tỷ số chung cuộc: Villacañas 3-2 Villarrobledo tại Tercera División RFEF - Group 18, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villacañas thắng 4, hòa 3, Villarrobledo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 13
Sân vận động
Campo De Fútbol Las Pirámides, Villacañas
Phong độ
LDDDW Villacañas
WLDDD Villarrobledo
  1. 15' 0-1 M. Farisato
  2. 32' Gonzalo Sáiz 1-1
  3. 41' 1-2 L. Pinto
  4. HT1-2
  5. 66' J. Mazzochi 2-2
  6. 71' J. Álvarez José Carrasco
  7. 79' Zizu Alagy Oliveira
  8. 79' Kevin Sanz M. Farisato
  9. 85' Raúl Sánchez Francesc Chuliá
  10. 90' Javi Jiménez Carlos Díaz
  11. 90'+6 Gonzalo Sáiz 3-2
  12. FT3-2

Đội hình

Villacañas HLV: Fernando Lominchar
  1. Lucas
  2. M. Bah
  3. David Pérez
  4. Matías Zubowicz
  5. Gonzalo Sáiz
  6. Carlos Díaz ▼ 90'
  7. Francesc Chuliá ▼ 85'
  8. J. Mazzochi
  9. Aitor Rubio
  10. Mario Sánchez
  11. Javier Colastra

Dự bị 2

  1. Raúl Sánchez ▲ 85'
  2. Javi Jiménez ▲ 90'
Villarrobledo HLV: Sergio Aracil
  1. Alberto Hortal
  2. Carlos Martínez
  3. Alagy Oliveira ▼ 79'
  4. David Castejón
  5. J. Kola
  6. L. Pinto
  7. José Carrasco ▼ 71'
  8. Xavi Pons
  9. Valentino Aiassa
  10. Fran Minaya
  11. M. Farisato ▼ 79'

Dự bị 3

  1. J. Álvarez ▲ 71'
  2. Zizu ▲ 79'
  3. Kevin Sanz ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Conquense
34 57 - 18 +39 73
2
Cazalegas
34 48 - 35 +13 59
3
Toledo
34 47 - 25 +22 58
4
Socuéllamos
34 48 - 28 +20 58
5
Quintanar del Rey
34 46 - 29 +17 57
6
Calvo Sotelo
34 48 - 33 +15 56
7
Villarrubia
34 36 - 31 +5 55
8
Tarancón
34 38 - 31 +7 47
9
Albacete II
34 47 - 49 -2 46
10
Azuqueca
34 40 - 46 -6 41
11
Villacañas
34 34 - 36 -2 41
12
Villarrobledo
34 28 - 37 -9 41
13
Marchamalo
34 27 - 38 -11 39
14
Huracán Balazote
34 35 - 47 -12 39
15
La Solana
34 34 - 39 -5 39
16
Torrijos
34 23 - 45 -22 28
17
Atlético Tomelloso
34 24 - 55 -31 26
18
San Clemente
34 28 - 66 -38 19
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu35
36Ghi được28
39Thủng lưới38
1.03Bàn thắng mỗi trận0.8
12Giữ sạch lưới11
11Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu