Villarrobledo vs Villacañas
Tỷ số chung cuộc: Villarrobledo 2-0 Villacañas tại Tercera División RFEF - Group 18, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarrobledo thắng 3, hòa 3, Villacañas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio Nuestra Señora de la Caridad, Villarrobledo
- Trọng tài
- Mohamed Massat
- Phong độ
- WLDDD Villarrobledo
- LDDDW Villacañas
- 7' ▲ Raúl Calero ▼ Jacinto Trillo
- 17' Josemi Santos 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Sarmiento ▼ Jesus Aranda
- 46' ▲ David Martínez ▼ M. Sidibe
- 48' J. Bayo 2-0
- 56' ▲ Fran Simón ▼ Juli Cacho
- 70' ▲ Alfonso de la Cruz ▼ Jorge García
- 70' ▲ Álex Valerio ▼ J. Bayo
- 80' ▲ Javier Feria ▼ Christian López
- 80' ▲ Pepe García ▼ Josemi Santos
- 90'+1 ▲ Jorge Roldan ▼ Luis Poblete
- FT2-0
Đội hình
- Adrián Real
- Jacinto Trillo ▼ 7'
- Luismi
- Rubén Gómez
- Christian López ▼ 80'
- Y. Yalike
- Jorge García ▼ 70'
- Zakarias
- Canty
- Josemi Santos ▼ 80'
- J. Bayo ▼ 70'
Dự bị 5
- Raúl Calero ▲ 7'
- Alfonso de la Cruz ▲ 70'
- Álex Valerio ▲ 70'
- Javier Feria ▲ 80'
- Pepe García ▲ 80'
- Javi López
- Luis Prados
- M. Bah
- Juli Cacho ▼ 56'
- Luis Poblete ▼ 90'
- Carlos Diaz
- Loren Molinero
- Francisco Iborra
- Chata
- M. Sidibe ▼ 46'
- Jesus Aranda ▼ 46'
Dự bị 4
- E. Sarmiento ▲ 46'
- David Martínez ▲ 46'
- Fran Simón ▲ 56'
- Jorge Roldan ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 19 | +52 | 77 | |
| 2 | 34 | 63 - 29 | +34 | 70 | |
| 3 | 34 | 56 - 33 | +23 | 67 | |
| 4 | 34 | 53 - 25 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 50 - 30 | +20 | 60 | |
| 6 | 34 | 49 - 30 | +19 | 56 | |
| 7 | 34 | 45 - 38 | +7 | 55 | |
| 8 | 34 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 9 | 34 | 46 - 45 | +1 | 51 | |
| 10 | 33 | 47 - 26 | +21 | 51 | |
| 11 | 34 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 12 | 34 | 47 - 40 | +7 | 44 | |
| 13 | 34 | 44 - 51 | -7 | 43 | |
| 14 | 34 | 52 - 56 | -4 | 37 | |
| 15 | 34 | 30 - 50 | -20 | 36 | |
| 16 | 34 | 35 - 67 | -32 | 25 | |
| 17 | 34 | 29 - 90 | -61 | 17 | |
| 18 | 33 | 0 - 99 | -99 | 0 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
53Ghi được46
26Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai23