Calvo Sotelo vs Huracán Balazote
Tỷ số chung cuộc: Calvo Sotelo 1-1 Huracán Balazote tại Tercera División RFEF - Group 18, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Calvo Sotelo thắng 3, hòa 4, Huracán Balazote thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Puertollano, Puertollano
- Phong độ
- WWWLD Calvo Sotelo
- LLLLL Huracán Balazote
- 32' Hwang Bi-Ho 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ David Valdivia ▼ Iván Limón
- 58' ▲ Javier García ▼ Silviu Pena
- 61' 1-1 Marcos Moreno
- 68' ▲ Alfonso Santiso ▼ Hwang Bi-Ho
- 68' ▲ Mario Mañas ▼ Airam Fernández
- 68' ▲ Dani Lozano ▼ Filipe Garcia
- 75' ▲ J. Appiah ▼ Candela
- 86' ▲ John Gopar ▼ Óscar García
- FT1-1
Đội hình
- Mario Nieto
- E. Guillén
- Sahuquillo
- Gustavo Pimentel
- Josué Castro
- Juan Lucio
- Airam Fernández ▼ 68'
- Silviu Pena ▼ 58'
- Iván Limón ▼ 58'
- Diego Canty
- Hwang Bi-Ho ▼ 68'
Dự bị 4
- David Valdivia ▲ 58'
- Javier García ▲ 58'
- Alfonso Santiso ▲ 68'
- Mario Mañas ▲ 68'
- Juanma
- Antonio Rangel
- Pablo García
- Josemi Perona
- Victor Leal
- Candela ▼ 75'
- Antonio Ayala
- Daniel López
- Filipe Garcia ▼ 68'
- Óscar García ▼ 86'
- Marcos Moreno
Dự bị 3
- Dani Lozano ▲ 68'
- J. Appiah ▲ 75'
- John Gopar ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 57 - 18 | +39 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 35 | +13 | 59 | |
| 3 | 34 | 47 - 25 | +22 | 58 | |
| 4 | 34 | 48 - 28 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 57 | |
| 6 | 34 | 48 - 33 | +15 | 56 | |
| 7 | 34 | 36 - 31 | +5 | 55 | |
| 8 | 34 | 38 - 31 | +7 | 47 | |
| 9 | 34 | 47 - 49 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 46 | -6 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 41 | |
| 12 | 34 | 28 - 37 | -9 | 41 | |
| 13 | 34 | 27 - 38 | -11 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 39 | |
| 15 | 34 | 34 - 39 | -5 | 39 | |
| 16 | 34 | 23 - 45 | -22 | 28 | |
| 17 | 34 | 24 - 55 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 28 - 66 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
48Ghi được35
33Thủng lưới47
1.41Bàn thắng mỗi trận1.03
13Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn13
27Hiệp hai22