Huracán Balazote vs Calvo Sotelo
Tỷ số chung cuộc: Huracán Balazote 1-2 Calvo Sotelo tại Tercera División RFEF - Group 18, 20 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Huracán Balazote thắng 1, hòa 4, Calvo Sotelo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Balazote, Balazote
- Trọng tài
- Pablo Pardos
- Phong độ
- WLLLL Huracán Balazote
- LWWWL Calvo Sotelo
- 23' Hwang Bi-Ho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Daniel Romero ▼ Francisco Martínez
- 65' ▲ Héctor Faura ▼ Perico
- 65' ▲ Juan Ospina ▼ Josémi Alarcón
- 65' ▲ Catali ▼ Hwang Bi-Ho
- 70' ▲ Iván Limón ▼ Sergio Reyes
- 78' ▲ Sergio Mateu ▼ Miguel Cortés
- 80' ▲ Julio Anguita ▼ M. Bah
- 84' 1-1 Abraham Arcos
- 88' ▲ Francisco Sánchez-Montañez ▼ Abraham Arcos
- 88' 1-2 Iván Limón
- FT1-2
Đội hình
- Juan Berlana
- Miguel López
- Perico ▼ 65'
- David Ruiz
- Carlos García
- José Martínez
- Josémi Alarcón ▼ 65'
- Fernando López
- Hwang Bi-Ho ▼ 65'
- Francisco Martínez ▼ 46'
- Miguel Cortés ▼ 78'
Dự bị 5
- Daniel Romero ▲ 46'
- Héctor Faura ▲ 65'
- Juan Ospina ▲ 65'
- Catali ▲ 65'
- Sergio Mateu ▲ 78'
- E. Juskevicius
- Cristian Ribalta
- Manolo Molina
- M. Bah ▼ 80'
- Luis Poblete
- Juan Lucio
- Josema
- Abraham Arcos ▼ 88'
- Carlos López
- Sergio Reyes ▼ 70'
- Juanra Pliego
Dự bị 3
- Iván Limón ▲ 70'
- Julio Anguita ▲ 80'
- Francisco Sánchez-Montañez ▲ 88'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 9 | +25 | 45 | |
| 1 | 20 | 25 - 10 | +15 | 45 | |
| 2 | 20 | 38 - 13 | +25 | 44 | |
| 2 | 20 | 31 - 15 | +16 | 36 | |
| 3 | 20 | 31 - 16 | +15 | 35 | |
| 3 | 20 | 25 - 18 | +7 | 32 | |
| 4 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 4 | 20 | 21 - 17 | +4 | 29 | |
| 5 | 20 | 16 - 22 | -6 | 28 | |
| 5 | 20 | 19 - 16 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 6 | 20 | 24 - 19 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 16 - 21 | -5 | 23 | |
| 7 | 20 | 22 - 24 | -2 | 27 | |
| 8 | 20 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 8 | 20 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 9 | 20 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 16 - 31 | -15 | 18 | |
| 10 | 20 | 16 - 29 | -13 | 17 | |
| 10 | 20 | 14 - 35 | -21 | 15 | |
| 11 | 20 | 14 - 33 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 12 - 30 | -18 | 14 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu29
31Ghi được52
37Thủng lưới26
1.19Bàn thắng mỗi trận1.79
6Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai21