Villacañas vs Huracán Balazote
Tỷ số chung cuộc: Villacañas 2-1 Huracán Balazote tại Tercera División RFEF - Group 18, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villacañas thắng 7, hòa 0, Huracán Balazote thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 18 · Group 18 - 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Campo De Fútbol Las Pirámides, Villacañas
- Trọng tài
- José Cuesta
- Phong độ
- LDDDW Villacañas
- WLLLL Huracán Balazote
- 16' 0-1 José Sánchez
- 19' Raúl Godoy 1-1
- HT1-1
- 47' I. Ndiaye 2-1
- 58' ▲ Angel Perez ▼ Rodrigo Sánchez
- 62' ▲ Esteban Pacheco ▼ Luis Prados
- 62' ▲ Modesto Acosta ▼ Álex González
- 68' ▲ Josémi Alarcón ▼ Miguel Cortés
- 68' ▲ Catali ▼ Carlos García
- 68' ▲ Perico ▼ José Sánchez
- 81' ▲ Jorge Roldan ▼ Merchán
- 81' ▲ Miguel Cruza ▼ David Carballo
- 81' ▲ Daniel Romero ▼ David Romero
- 81' ▲ Héctor Faura ▼ Hwang Bi-Ho
- FT2-1
Đội hình
- Rodrigo Sánchez ▼ 58'
- I. Ndiaye
- Luis Prados ▼ 62'
- Víctor Matovu
- Merchán ▼ 81'
- Fran Simón
- Raúl Godoy
- Álex González ▼ 62'
- Carlos Diaz
- Loren Molinero
- David Carballo ▼ 81'
Dự bị 5
- Angel Perez ▲ 58'
- Esteban Pacheco ▲ 62'
- Modesto Acosta ▲ 62'
- Jorge Roldan ▲ 81'
- Miguel Cruza ▲ 81'
- Albert Escuin
- Miguel López
- David Ruiz
- Sergio Mateu
- Carlos García ▼ 68'
- Sergio González
- Fernando López
- David Romero ▼ 81'
- Hwang Bi-Ho ▼ 81'
- José Sánchez ▼ 68'
- Miguel Cortés ▼ 68'
Dự bị 5
- Josémi Alarcón ▲ 68'
- Catali ▲ 68'
- Perico ▲ 68'
- Daniel Romero ▲ 81'
- Héctor Faura ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 34 - 9 | +25 | 45 | |
| 1 | 20 | 25 - 10 | +15 | 45 | |
| 2 | 20 | 38 - 13 | +25 | 44 | |
| 2 | 20 | 31 - 15 | +16 | 36 | |
| 3 | 20 | 31 - 16 | +15 | 35 | |
| 3 | 20 | 25 - 18 | +7 | 32 | |
| 4 | 20 | 27 - 21 | +6 | 31 | |
| 4 | 20 | 21 - 17 | +4 | 29 | |
| 5 | 20 | 16 - 22 | -6 | 28 | |
| 5 | 20 | 19 - 16 | +3 | 30 | |
| 6 | 20 | 22 - 27 | -5 | 25 | |
| 6 | 20 | 24 - 19 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 16 - 21 | -5 | 23 | |
| 7 | 20 | 22 - 24 | -2 | 27 | |
| 8 | 20 | 19 - 25 | -6 | 23 | |
| 8 | 20 | 18 - 21 | -3 | 25 | |
| 9 | 20 | 16 - 24 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 16 - 31 | -15 | 18 | |
| 10 | 20 | 16 - 29 | -13 | 17 | |
| 10 | 20 | 14 - 35 | -21 | 15 | |
| 11 | 20 | 14 - 33 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 12 - 30 | -18 | 14 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
25Ghi được31
28Thủng lưới37
0.96Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai15