La Almunia vs SD Huesca II
Tỷ số chung cuộc: La Almunia 2-1 SD Huesca II tại Tercera División RFEF - Group 17, 17 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: La Almunia thắng 1, hòa 3, SD Huesca II thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 31
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal Tenerías, La Almunia de Doña Godina
- Phong độ
- LWLWD La Almunia
- WLLWD SD Huesca II
- 18' Toño Jiménez11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Guillermo Lobato ▼ Aron Rodrigo
- 54' 1-1 A. Arguigue
- 61' ▲ Andrés Caparrós ▼ Hugo Romanos
- 61' ▲ Axel Bejarano ▼ A. Arguigue
- 61' ▲ Raúl Ojeda ▼ W. Chatiliez
- 75' ▲ Jorge Clavero ▼ Adrián Garín
- 84' ▲ Jorge Ruiz ▼ Alberto Escarda
- 84' ▲ Gil ▼ Miguel Embid
- 89' Toño Jiménez 2-1
- FT2-1
Đội hình
- David Montorio
- Miguel Múzquiz
- Adrián Garín ▼ 75'
- Toño Jiménez
- Miguel Embid ▼ 84'
- Hugo Romanos ▼ 61'
- Alejandro Guillen
- Diego Júdez
- Marcos Briz
- Alberto Escarda ▼ 84'
- Héctor García
Dự bị 4
- Andrés Caparrós ▲ 61'
- Jorge Clavero ▲ 75'
- Jorge Ruiz ▲ 84'
- Gil ▲ 84'
- Eloy Moreno
- Álex Fita
- M. Saadouni
- Raúl Alarcón
- Alvaro Peregrina
- Jaime Escario
- Álvaro Novials
- W. Chatiliez ▼ 61'
- A. Arguigue ▼ 61'
- Marc Torra
- Aron Rodrigo ▼ 46'
Dự bị 3
- Guillermo Lobato ▲ 46'
- Axel Bejarano ▲ 61'
- Raúl Ojeda ▲ 61'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
33Ghi được54
45Thủng lưới44
0.97Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai24