SD Huesca II vs La Almunia
Tỷ số chung cuộc: SD Huesca II 2-1 La Almunia tại Tercera División RFEF - Group 17, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: SD Huesca II thắng 1, hòa 3, La Almunia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 14
- Sân vận động
- Complejo Deportivo San Jorge, Huesca
- Phong độ
- WLLWD SD Huesca II
- LWLWD La Almunia
- 25' Miguel Torguet 1-0
- 31' 1-1 Toño Jiménez
- 45' Jaime Escario 2-1
- HT2-1
- 60' ▲ Miguel Embid ▼ Héctor García
- 66' ▲ Juan Soria ▼ Juan Cano
- 72' ▲ Alberto Escarda ▼ Andrés Caparrós
- 83' ▲ Joel Andrés ▼ Axel Bejarano
- 83' ▲ Tumani Fofana ▼ Guillermo Lobato
- 83' ▲ Diego Júdez ▼ Toño Jiménez
- 83' ▲ Marcos Briz ▼ Jorge Ruiz
- 90'+3 ▲ David Porlán ▼ Raúl Ojeda
- FT2-1
Đội hình
- Jaime García
- Miguel Torguet
- Alejandro Calvo
- Álex Fita
- Guillermo Lobato ▼ 83'
- M. Saadouni
- Raúl Alarcón
- Jaime Escario
- Raúl Ojeda ▼ 90'
- Juan Cano ▼ 66'
- Axel Bejarano ▼ 83'
Dự bị 4
- Juan Soria ▲ 66'
- Joel Andrés ▲ 83'
- Tumani Fofana ▲ 83'
- David Porlán ▲ 90'
- David Montorio
- Gil
- Jorge Clavero
- Miguel Múzquiz
- Jorge Ruiz ▼ 83'
- Toño Jiménez ▼ 83'
- Hugo Romanos
- Daniel Ciriano
- Andrés Caparrós ▼ 72'
- Éder Díez
- Héctor García ▼ 60'
Dự bị 4
- Miguel Embid ▲ 60'
- Alberto Escarda ▲ 72'
- Diego Júdez ▲ 83'
- Marcos Briz ▲ 83'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
54Ghi được33
44Thủng lưới45
1.46Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai18