Andorra CF vs La Almunia
Tỷ số chung cuộc: Andorra CF 2-1 La Almunia tại Tercera División RFEF - Group 17, 2 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Andorra CF thắng 3, hòa 0, La Almunia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Juan Antonio Endeiza, Teruel
- Phong độ
- WWLWL Andorra CF
- LWLWD La Almunia
- 30' Jaime Martínez 1-0
- 45' Carlos Guía 2-0
- HT2-0
- 58' 2-1 Daniel Ciriano11m
- 62' ▲ Pablo Juárez ▼ Roberto Pescador
- 73' ▲ Kemo Cisse ▼ Alberto Gracia
- 73' ▲ Moha ▼ Hugo Horno
- 73' ▲ Alberto Escarda ▼ Toño Jiménez
- 77' ▲ Miguel Múzquiz ▼ Jorge Clavero
- 77' ▲ David Montesinos ▼ Andrés Caparrós
- 84' ▲ Héctor García ▼ Marcos Briz
- 89' ▲ Sergio Ginés ▼ Mouad Tadili
- FT2-1
Đội hình
- Javier Ricón
- Alberto Villanueva
- Pablo Basarte
- Jorge Blasco
- Carlos Guía
- Mouad Tadili ▼ 89'
- Hugo Horno ▼ 73'
- Jaime Martínez
- Álex Villalba
- Roberto Pescador ▼ 62'
- Alberto Gracia ▼ 73'
Dự bị 4
- Pablo Juárez ▲ 62'
- Kemo Cisse ▲ 73'
- Moha ▲ 73'
- Sergio Ginés ▲ 89'
- David Montorio
- Gil
- Jorge Clavero ▼ 77'
- Jorge Ruiz
- Toño Jiménez ▼ 73'
- Miguel Embid
- Alejandro Guillen
- Diego Júdez
- Marcos Briz ▼ 84'
- Daniel Ciriano
- Andrés Caparrós ▼ 77'
Dự bị 4
- Alberto Escarda ▲ 73'
- Miguel Múzquiz ▲ 77'
- David Montesinos ▲ 77'
- Héctor García ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được33
38Thủng lưới45
1Bàn thắng mỗi trận0.97
11Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai18