La Almunia vs Andorra CF
Tỷ số chung cuộc: La Almunia 0-3 Andorra CF tại Tercera División RFEF - Group 17, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: La Almunia thắng 1, hòa 0, Andorra CF thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 17 · Group 17 · Vòng 3
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Municipal Tenerías, La Almunia de Doña Godina
- Phong độ
- LWLWD La Almunia
- WWLWL Andorra CF
- 37' 0-1 Pablo Juárez
- HT0-1
- 59' ▲ Enrique Tobajas ▼ Pablo Juárez
- 63' ▲ Jorge Clavero ▼ Alvaro Gil
- 66' 0-2 Alberto Villanueva
- 74' ▲ Ian Caraballo ▼ Toño Jiménez
- 74' ▲ Héctor García ▼ Alejandro Guillen
- 74' ▲ Alfonso Trejo ▼ Hugo Romanos
- 74' ▲ David Montañéz ▼ Mouad Tadili
- 80' ▲ M. Abubakari ▼ Miguel Embid
- 80' ▲ Roberto Pescador ▼ Moha
- 80' ▲ Hugo Horno ▼ Álex Villalba
- 80' ▲ Alberto Gracia ▼ Jaime Martínez
- 90'+5 0-3 Kemo Cisse
- FT0-3
Đội hình
- David Lorente
- Gil
- Miguel Múzquiz
- Toño Jiménez ▼ 74'
- Miguel Embid ▼ 80'
- Hugo Romanos ▼ 74'
- Alejandro Guillen ▼ 74'
- Alvaro Gil ▼ 63'
- Daniel Ciriano
- Andrés Caparrós
- Éder Díez
Dự bị 5
- Jorge Clavero ▲ 63'
- Ian Caraballo ▲ 74'
- Héctor García ▲ 74'
- Alfonso Trejo ▲ 74'
- M. Abubakari ▲ 80'
- Guillermo Auré
- Alberto Villanueva
- Jorge Blasco
- Carlos Guía
- José Cubero
- Pablo Juárez ▼ 59'
- Moha ▼ 80'
- Mouad Tadili ▼ 74'
- Jaime Martínez ▼ 80'
- Álex Villalba ▼ 80'
- Kemo Cisse
Dự bị 5
- Enrique Tobajas ▲ 59'
- David Montañéz ▲ 74'
- Roberto Pescador ▲ 80'
- Hugo Horno ▲ 80'
- Alberto Gracia ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 20 | +29 | 65 | |
| 2 | 34 | 49 - 36 | +13 | 58 | |
| 3 | 34 | 38 - 25 | +13 | 57 | |
| 4 | 34 | 52 - 35 | +17 | 57 | |
| 5 | 34 | 44 - 27 | +17 | 56 | |
| 6 | 34 | 38 - 29 | +9 | 49 | |
| 7 | 34 | 41 - 37 | +4 | 47 | |
| 8 | 34 | 31 - 30 | +1 | 47 | |
| 9 | 34 | 41 - 43 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 34 | 27 - 31 | -4 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 13 | 34 | 30 - 36 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 35 - 34 | +1 | 39 | |
| 15 | 34 | 33 - 45 | -12 | 39 | |
| 16 | 34 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 17 | 34 | 26 - 43 | -17 | 35 | |
| 18 | 34 | 20 - 54 | -34 | 32 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được34
45Thủng lưới38
0.97Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai24